Công ty TNHH sản xuất chế biến lương thực Lam Sơn

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号2801393980
ベトナム語名称Công ty TNHH sản xuất chế biến lương thực Lam Sơn
住所Nhà ông Lê Hữu Hiền, Khu 6, TT Thọ Xuân, , Thanh Hóa, Việt Nam.
法定代表者 LÊ HỮU LAM
事業登録証の交付日04/06/2009
営業開始日04/06/2009
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日20/09/2026 04:16

事業分野

C10710パン・菓子製造業

Công ty TNHH sản xuất chế biến lương thực Lam Sơn に関するよくあるご質問

納税者番号 2801393980 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2801393980 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 28 は区分番号、中央の7桁 0139398 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH sản xuất chế biến lương thực Lam Sơn は現在も活動していますか?
Công ty TNHH sản xuất chế biến lương thực Lam Sơn(納税者番号 2801393980)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH sản xuất chế biến lương thực Lam Sơn の住所はどこですか?
Công ty TNHH sản xuất chế biến lương thực Lam Sơn の本店所在地は Nhà ông Lê Hữu Hiền, Khu 6, TT Thọ Xuân, , Thanh Hóa, Việt Nam. です。この組織は Thanh Hoá の管轄地域にあります。
Công ty TNHH sản xuất chế biến lương thực Lam Sơn の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH sản xuất chế biến lương thực Lam Sơn の 代表者 は LÊ HỮU LAM です(納税者番号 2801393980 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty TNHH sản xuất chế biến lương thực Lam Sơn はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH sản xuất chế biến lương thực Lam Sơn の主要な事業分野は Sản xuất các loại bánh từ bột.(事業分野コード C10710)。

法定代表者が "LÊ HỮU LAM" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 9 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LÂM HOÀNG

納税者番号:3301716032
Số 9/263 Bà Triệu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP LÂM PHÚC HƯNG

納税者番号:0402143463
100B Trường Sơn, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MONSTER BOX

納税者番号:0315064857
Lầu 2, Saigonicom Building, 490A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ THIẾT KẾ XÂY DỰNG - DỊCH VỤ HỮU THỊNH LAND

納税者番号:0315020842
47/3 Đường Lò Lu, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HAICHISON668

納税者番号:5100437120
Số nhà 04, ngõ 6, đường 19/5, tổ dân phố 7, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT LINH TRANG

納税者番号:0312405185
123 Phạm Văn Đồng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Hợp tác xã sản xuất vật liệu xây dựng 19 - 5

納税者番号:5500198565
Tiểu khu 2 thị trấn Hát Lót, Xã Mai Sơn, Sơn La, Việt Nam.

Trường tiểu học Lê Lợi

納税者番号:6400367412
Thôn Tân tiến, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Hà huy Tập

納税者番号:6400323084
Thôn Sa Đa Cô - Xã Quảng Tín, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam.