Công ty TNHH xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Tân Hải

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 2801265227
ベトナム語名称 Công ty TNHH xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Tân Hải
住所 Nhà ông Đặng Ngọc Hải, thôn 6, xã Quý Lộc, , Thanh Hóa, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Ngọc Hải
事業登録証の交付日 15/01/2009
営業開始日 15/02/2009
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 20/09/2026 13:34

事業分野

F42 土木工事業

Công ty TNHH xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Tân Hải に関するよくあるご質問

納税者番号 2801265227 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2801265227 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 28 は区分番号、中央の7桁 0126522 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Tân Hải 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Tân Hải、納税者番号 2801265227、住所 Nhà ông Đặng Ngọc Hải, thôn 6, xã Quý Lộc, , Thanh Hóa, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Tân Hải の住所はどこですか?
Công ty TNHH xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Tân Hải の本店所在地は Nhà ông Đặng Ngọc Hải, thôn 6, xã Quý Lộc, , Thanh Hóa, Việt Nam. です。この組織は Xã Quý Lộc、Thanh Hoá の管轄地域にあります。
Công ty TNHH xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Tân Hải の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Tân Hải の納税者番号は 2801265227(15/02/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Tân Hải はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Tân Hải の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。

Xã Quý Lộc の事業者統計

86 事業者総数
60 営業中
26 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Thanh Hoá 全体:事業者 28,324 件、うち営業中は 12,516 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 22
建設業 12
製造業 10
鉱業、採石業 6
農業、林業及び漁業 6
電気・ガス・蒸気・空調供給業 2

法的形態別

有限責任会社 74
一人有限責任会社 5
株式会社 4
協同組合 2
未分類 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 60
登録住所で営業していない 20
活動停止、税務コード失効手続き完了 2
活動停止、税務コード失効手続き未完了 2
一時休業中 2

法定代表者が "Đặng Ngọc Hải" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 24 件です

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN AN THỊNH GROUP

納税者番号: 2301390075
Thôn Đại Sơn, Xã Đại Đồng, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ NỘI THẤT MEY HOME

納税者番号: 4202041133
Số 8/3/3 Hương Điền, Tổ Dân Phố Phước Lộc 4, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN MINH TÂM

納税者番号: 6400463998
263 Nguyễn Tất Thành, Tổ dân phố 8, Xã Cư Jút, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT NGUYÊN KHANG

納税者番号: 2500726957
Thôn 7, Xã Liên Châu, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CP PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY HẢI AN PHÁT

納税者番号: 0318486712
127 Đường 39, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG NHÃ TRUE NATURE

納税者番号: 0318326564
Số 37 đường số 6, Khu dân cư Hai Thành, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 333 HÀ GIANG

納税者番号: 5100483617
Khu Nghĩa Tân, Xã Tân Quang, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - BẤT ĐỘNG SẢN GEMSTAR

納税者番号: 0315750292
23/31/18 Đình Nghi Xuân, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT KHÁNH GIA HUY

納税者番号: 0401793067
47 Thành Thái, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Mtv Xây Dựng Long Hải Phú Thọ

納税者番号: 2600957891
SN 1862 Đại lộ Hùng Vương, Phường Nông Trang, Phú Thọ, Việt Nam.