Trường Phổ thông Nội trú TH và THCS Yên Khương

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号2801243343
ベトナム語名称Trường Phổ thông Nội trú TH và THCS Yên Khương
住所Bản Bôn - Yên Khương, Xã Yên Khương, Thanh Hóa, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN VĂN HOÀN
営業開始日24/12/2008
会計年度末31/12
データ更新日17/09/2026 07:56

事業分野

P8531初級職業訓練

Trường Phổ thông Nội trú TH và THCS Yên Khương に関するよくあるご質問

Trường Phổ thông Nội trú TH và THCS Yên Khương はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Phổ thông Nội trú TH và THCS Yên Khương の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông(事業分野コード P8531)。
Trường Phổ thông Nội trú TH và THCS Yên Khương の代表者は誰ですか?
Trường Phổ thông Nội trú TH và THCS Yên Khương の 代表者 は NGUYỄN VĂN HOÀN です(納税者番号 2801243343 に紐づく税務登録情報による)。
Trường Phổ thông Nội trú TH và THCS Yên Khương の住所はどこですか?
Trường Phổ thông Nội trú TH và THCS Yên Khương の本店所在地は Bản Bôn - Yên Khương, Xã Yên Khương, Thanh Hóa, Việt Nam. です。この組織は Xã Yên Khương、Thanh Hoá の管轄地域にあります。
Trường Phổ thông Nội trú TH và THCS Yên Khương は現在も活動していますか?
Trường Phổ thông Nội trú TH và THCS Yên Khương(納税者番号 2801243343)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2801243343 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2801243343 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 28 は区分番号、中央の7桁 0124334 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Yên Khương の事業者統計

8事業者総数
4営業中
4廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Thanh Hoá 全体:事業者 28,324 件、うち営業中は 12,516 件です。

主な事業分野

党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防2
農業、林業及び漁業2
教育・学習支援業1
建設業1
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1
不動産業1

法的形態別

有限責任会社4
学校・教育機関1
人民委員会1
協同組合1
その他の国家機関1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み4
登録住所で営業していない3
活動停止、税務コード失効手続き未完了1

法定代表者が "NGUYỄN VĂN HOÀN" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 484 件です

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 88

納税者番号:2803248925
Nhà Ông Nguyễn Văn Hoan, thôn Hải Vân, Xã Như Thanh, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ELECTROTECH

納税者番号:0111619370
Số 26 Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY ĐIỆN MẶT TRỜI MAI SƠN 2

納税者番号:5500687781
Bản Cò Nòi, Xã Mai Sơn, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ ĐỨC HOAN

納税者番号:0111602169
Số nhà 82, đường 428B, thôn Bái Đô, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG GIANG MIỀN BẮC VIỆT NAM

納税者番号:0111593080
Tầng 5, nhà 12N2 Lô N2G khu tái định cư X2A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & DỊCH VỤ PHÚC MINH

納税者番号:0801503654
Ô đất TT3.19, Lô đất TT3 thuộc Dự án Khu nhà ở xã hội tại Khu đô thị mới phía Nam thành phố Hải Dương, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VLXD HƯNG THỊNH - HƯNG YÊN

納税者番号:0901245492
Khu dân cư mới lưỡi A, thôn Đình Cao, Xã Tiên Tiến, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI NHẬT DUY

納税者番号:0801497545
Thôn 8, Xã Thanh Hà, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP HT TECH

納税者番号:2301405035
CL13-16 KĐT Him Lam Green Park, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIẢI TRÍ VOLUME CLUB

納税者番号:3604099251
Số 40, Đường Võ Thị Sáu, khu phố Công Lý, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam.