HTX dịch vụ vệ sinh môi trường và điện sáng dân dụng TT Hà Trung

登録住所で営業していない
納税者番号 2801224799
ベトナム語名称 HTX dịch vụ vệ sinh môi trường và điện sáng dân dụng TT Hà Trung
住所 Tiểu khu 3 - TT Hà Trung, Xã Hà Trung, Thanh Hóa, Việt Nam.
法定代表者 Đinh Công Trưởng
事業登録証の交付日 25/11/2008
営業開始日 12/12/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 14:58
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

HTX dịch vụ vệ sinh môi trường và điện sáng dân dụng TT Hà Trung の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

S96390 他に分類されないその他の個人サービス業

HTX dịch vụ vệ sinh môi trường và điện sáng dân dụng TT Hà Trung に関するよくあるご質問

HTX dịch vụ vệ sinh môi trường và điện sáng dân dụng TT Hà Trung の住所はどこですか?
HTX dịch vụ vệ sinh môi trường và điện sáng dân dụng TT Hà Trung の本店所在地は Tiểu khu 3 - TT Hà Trung, Xã Hà Trung, Thanh Hóa, Việt Nam. です。この組織は Xã Hà Trung、Thanh Hoá の管轄地域にあります。
HTX dịch vụ vệ sinh môi trường và điện sáng dân dụng TT Hà Trung 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 HTX dịch vụ vệ sinh môi trường và điện sáng dân dụng TT Hà Trung、納税者番号 2801224799、住所 Tiểu khu 3 - TT Hà Trung, Xã Hà Trung, Thanh Hóa, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 2801224799 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2801224799 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 28 は区分番号、中央の7桁 0122479 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
HTX dịch vụ vệ sinh môi trường và điện sáng dân dụng TT Hà Trung の代表者は誰ですか?
HTX dịch vụ vệ sinh môi trường và điện sáng dân dụng TT Hà Trung の 代表者 は Đinh Công Trưởng です(納税者番号 2801224799 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 2801224799 の情報は、いつ更新されますか?
HTX dịch vụ vệ sinh môi trường và điện sáng dân dụng TT Hà Trung のデータは、19/09/2026 14:58 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Hà Trung の事業者統計

211 事業者総数
130 営業中
81 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Thanh Hoá 全体:事業者 28,324 件、うち営業中は 12,516 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 57
建設業 38
製造業 30
専門・科学・技術サービス業 13
教育・学習支援業 9
鉱業、採石業 9

法的形態別

有限責任会社 137
株式会社 41
協同組合 10
学校・教育機関 5
個人企業 5
協会・団体・社会基金 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 129
登録住所で営業していない 40
活動停止、税務コード失効手続き未完了 23
活動停止、税務コード失効手続き完了 10
一時休業中 8
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 1

法定代表者が "Đinh Công Trưởng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 14 件です

CÔNG TY TNHH KSC GROUP

納税者番号: 0111030338
Số 11 ngõ 65/28 Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀI SƠN FOODS

納税者番号: 3502539993
tổ 4, ấp Hội Mỹ, Xã Phước Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV PHA LONG

納税者番号: 0110068995
Tầng 9 Tòa nhà Đa Năng, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XD & CƠ KHÍ TRƯỜNG GIANG

納税者番号: 2700939649
Số 275 Đường Xuân Thành, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NGÂN LƯƠNG

納税者番号: 5200924022
Số 399 , đường Bảo Lương, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM & DV KHÁNH VĨNH

納税者番号: 0316404859
Số 75/1 đường 89, ấp Cây Da, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH PHƯƠNG TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6001685212
Số 237/2 đường Phan Chu Trinh, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG TRƯỜNG 79

納税者番号: 0315567152
63 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HẢI NINH NGUYÊN

納税者番号: 5701920420
Khu Bùi Xá, Phường Hà An, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH A&T TRƯỜNG ANH

納税者番号: 2600993480
Lô 1 - Ô 23 - Đường Nguyễn Phi Khanh, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.