Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Mường Lát

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 2801210323
ベトナム語名称 Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Mường Lát
住所 Khu 3, Xã Mường Lát, Thanh Hóa, Việt Nam.
法定代表者 Lữ Tiến Phương
営業開始日 08/12/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 18:08

事業分野

J5911 映画・ビデオ・テレビ番組制作業

Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Mường Lát に関するよくあるご質問

Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Mường Lát はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Mường Lát の主要な事業分野は Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình(事業分野コード J5911)。
Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Mường Lát は現在も活動していますか?
Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Mường Lát(納税者番号 2801210323)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2801210323 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Mường Lát のデータは、25/09/2026 18:08 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Mường Lát の代表者は誰ですか?
Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Mường Lát の 代表者 は Lữ Tiến Phương です(納税者番号 2801210323 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 2801210323 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2801210323 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 28 は区分番号、中央の7桁 0121032 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Mường Lát の事業者統計

53 事業者総数
30 営業中
23 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Thanh Hoá 全体:事業者 28,324 件、うち営業中は 12,516 件です。

主な事業分野

建設業 19
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 8
教育・学習支援業 5
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 5
運輸業・倉庫業 4
管理・補助的経済活動 3

法的形態別

有限責任会社 32
株式会社 6
学校・教育機関 5
協会・団体・社会基金 2
未分類 2
その他の国家機関 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 30
登録住所で営業していない 15
活動停止、税務コード失効手続き未完了 7
一時休業中 1