Trung tâm Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thanh Hóa

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 2801176087
ベトナム語名称 Trung tâm Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thanh Hóa
住所 Tầng 4, tòa nhà TTCNTT tỉnh Thanh Hóa, ĐL Nam Sông Mã,, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.
法定代表者 TRẦN NGỌC HƯNG
営業開始日 06/11/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 18/09/2026 11:01

事業分野

M72 研究開発業

Trung tâm Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thanh Hóa に関するよくあるご質問

Trung tâm Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thanh Hóa はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thanh Hóa の主要な事業分野は Nghiên cứu khoa học và phát triển(事業分野コード M72)。
Trung tâm Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thanh Hóa 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thanh Hóa、納税者番号 2801176087、住所 Tầng 4, tòa nhà TTCNTT tỉnh Thanh Hóa, ĐL Nam Sông Mã,, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 2801176087 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thanh Hóa のデータは、18/09/2026 11:01 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thanh Hóa の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thanh Hóa の納税者番号は 2801176087(06/11/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 2801176087 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2801176087 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 28 は区分番号、中央の7桁 0117608 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Hạc Thành の事業者統計

7,030 事業者総数
2,731 営業中
4,295 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Thanh Hoá 全体:事業者 28,324 件、うち営業中は 12,516 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2,303
建設業 1,341
専門・科学・技術サービス業 549
製造業 501
管理・補助的経済活動 291
宿泊業・飲食サービス業 267

法的形態別

有限責任会社 4,600
株式会社 1,744
個人企業 237
一人有限責任会社 231
その他の会社 61
その他の国家機関 28

状態別

登録住所で営業していない 2,843
納税者:税務コード(MST)発行済み 2,727
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,019
一時休業中 278
活動停止、税務コード失効手続き完了 155
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 4

法定代表者が "TRẦN NGỌC HƯNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 195 件です

CÔNG TY TNHH TMDV HƯNG PEARL

納税者番号: 0319728562
6-8 Đoàn Văn Bơ, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV HƯNG HUS

納税者番号: 0319728837
36 Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SAO KHUÊ

納税者番号: 4601666666
Số 56, đường Bến Tượng, tổ 109, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÙNG HẢI HẬU

納税者番号: 5801571822
Thửa 232, TBĐ 14, Tổ Lâm Văn Thạnh, Đường Hùng Vương, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ BẢO VỆ AN NINH ĐN

納税者番号: 0402332365
762 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM-DV BÌNH KHÊ

納税者番号: 4101685029
25 Nguyễn Văn Bé, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ELEGANT GROUP VIỆT NAM

納税者番号: 0111372363
LH3-41, Khu đô thị Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LVC SOLUTION

納税者番号: 0111372130
Số nhà 1/20 ngõ 380 đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH M&M DECOR

納税者番号: 1501165981
Số 374A, Tổ 26, Khóm Phước Hanh B, Phường Phước Hậu, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT XÂY DỰNG HOÀNG LONG

納税者番号: 1602221304
Khóm Long Hưng 2, Phường Tân Châu, An Giang, Việt Nam.