Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Giang

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号2801174058
ベトナム語名称Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Giang
取引名HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP THIỆU GIANG
住所Xã Thiệu Giang, Xã Thiệu Quang, Thanh Hóa, Việt Nam.
法定代表者 LÊ VĂN TÌNH
事業登録証の交付日27/09/1999
営業開始日16/10/2008
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 18:09

事業分野

A01作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Giang に関するよくあるご質問

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Giang は現在も活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Giang(納税者番号 2801174058)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Giang はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Giang の主要な事業分野は Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A01)。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Giang の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Giang の納税者番号は 2801174058(16/10/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Giang の住所はどこですか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Giang の本店所在地は Xã Thiệu Giang, Xã Thiệu Quang, Thanh Hóa, Việt Nam. です。この組織は Xã Thiệu Quang、Thanh Hoá の管轄地域にあります。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Giang 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thiệu Giang、納税者番号 2801174058、住所 Xã Thiệu Giang, Xã Thiệu Quang, Thanh Hóa, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Thiệu Quang の事業者統計

69事業者総数
36営業中
33廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Thanh Hoá 全体:事業者 28,324 件、うち営業中は 12,516 件です。

主な事業分野

建設業18
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業11
農業、林業及び漁業9
金融・銀行・保険業5
運輸業・倉庫業5
製造業5

法的形態別

有限責任会社49
株式会社8
協同組合5
その他の国家機関2
人民委員会2
一人有限責任会社2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み34
登録住所で営業していない18
活動停止、税務コード失効手続き完了5
活動停止、税務コード失効手続き未完了5
一時休業中5
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)2

法定代表者が "LÊ VĂN TÌNH" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 199 件です

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VY PHÁT GIA LAI

納税者番号:5901261768
Thôn Tân Lập, Xã Ia Hrung, Gia Lai

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VÒNG BI CÔNG NGHIỆP THD

納税者番号:2803247015
Lô 49 MBQH 1024, Tổ Dân Phố Định Hòa, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SEOUL CRUSH

納税者番号:0319702162
27C Quốc Hương, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN PHÚ NHIÊN

納税者番号:0901250598
Số nhà 268, Park River, Khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM KINH DOANH ĐÔNG DƯƠNG

納税者番号:3604114911
39/3, đường Phan Chu Trinh, Khu phố Xuân Lộc, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘC PHÁT PQ

納税者番号:1702357676
Tổ 5, Khu phố Suối Đá Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ONEX EMPIRE

納税者番号:0111418868
02LK3 Ngõ 90, Đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TÍNH LIỄU

納税者番号:3801347224
Tổ 3, khu phố 9, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KABU

納税者番号:3101153216
Thôn Phúc Nhĩ, Xã Trường Ninh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẦY DÉP LÊ TỊNH

納税者番号:0319419370
101/99 Đường DT 06, Ấp 36, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.