Hợp tác xã chế biến lâm sản - Phan Tiến Điệp
| 納税者番号 | 2801104981 |
| ベトナム語名称 | Hợp tác xã chế biến lâm sản - Phan Tiến Điệp |
| 住所 | Thôn 10 - Xã Bãi Trành, , Thanh Hóa, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Phan Tiến Điệp |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 24/09/2026 18:15 |
事業分野
| C16 | 木材・木製品製造業(家具を除く);わら・とう・編組品製造業 |
Hợp tác xã chế biến lâm sản - Phan Tiến Điệp に関するよくあるご質問
Hợp tác xã chế biến lâm sản - Phan Tiến Điệp の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã chế biến lâm sản - Phan Tiến Điệp の 代表者 は Phan Tiến Điệp です(納税者番号 2801104981 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã chế biến lâm sản - Phan Tiến Điệp の住所はどこですか?
Hợp tác xã chế biến lâm sản - Phan Tiến Điệp の本店所在地は Thôn 10 - Xã Bãi Trành, , Thanh Hóa, Việt Nam. です。この組織は Thanh Hoá の管轄地域にあります。
Hợp tác xã chế biến lâm sản - Phan Tiến Điệp は現在も活動していますか?
Hợp tác xã chế biến lâm sản - Phan Tiến Điệp(納税者番号 2801104981)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2801104981 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2801104981 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 28 は区分番号、中央の7桁 0110498 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Hợp tác xã chế biến lâm sản - Phan Tiến Điệp の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã chế biến lâm sản - Phan Tiến Điệp の納税者番号は 2801104981です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
法定代表者が "Phan Tiến Điệp" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 3 件です
