Công ty TNHH kinh doanh vận tải và vật liệu xây dựng Thành Đồng

登録住所で営業していない
納税者番号2801073613
ベトナム語名称Công ty TNHH kinh doanh vận tải và vật liệu xây dựng Thành Đồng
住所Xóm 1 Trung Hoà, Xã Hoằng Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.
法定代表者 Lê Thìn
事業登録証の交付日02/08/2007
営業開始日09/10/2007
会計年度末31/12
データ更新日17/09/2026 07:52
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH kinh doanh vận tải và vật liệu xây dựng Thành Đồng の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

H493その他の陸上運輸業

Công ty TNHH kinh doanh vận tải và vật liệu xây dựng Thành Đồng に関するよくあるご質問

Công ty TNHH kinh doanh vận tải và vật liệu xây dựng Thành Đồng の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH kinh doanh vận tải và vật liệu xây dựng Thành Đồng の納税者番号は 2801073613(09/10/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 2801073613 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH kinh doanh vận tải và vật liệu xây dựng Thành Đồng のデータは、17/09/2026 07:52 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty TNHH kinh doanh vận tải và vật liệu xây dựng Thành Đồng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH kinh doanh vận tải và vật liệu xây dựng Thành Đồng、納税者番号 2801073613、住所 Xóm 1 Trung Hoà, Xã Hoằng Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH kinh doanh vận tải và vật liệu xây dựng Thành Đồng はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH kinh doanh vận tải và vật liệu xây dựng Thành Đồng の主要な事業分野は Vận tải đường bộ khác(事業分野コード H493)。
Công ty TNHH kinh doanh vận tải và vật liệu xây dựng Thành Đồng の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH kinh doanh vận tải và vật liệu xây dựng Thành Đồng の 代表者 は Lê Thìn です(納税者番号 2801073613 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Hoằng Sơn の事業者統計

90事業者総数
62営業中
28廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Thanh Hoá 全体:事業者 28,324 件、うち営業中は 12,516 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業24
建設業16
教育・学習支援業9
製造業9
専門・科学・技術サービス業5
運輸業・倉庫業4

法的形態別

有限責任会社63
学校・教育機関8
個人企業6
株式会社5
一人有限責任会社4
協同組合2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み61
登録住所で営業していない20
活動停止、税務コード失効手続き未完了5
活動停止、税務コード失効手続き完了2
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1
一時休業中1