Uỷ ban nhân dân xã Hoa Lộc

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 2800795870
ベトナム語名称 Uỷ ban nhân dân xã Hoa Lộc
住所 Thôn Cao Xá, Xã Hoa Lộc, Thanh Hóa, Việt Nam.
法定代表者 TẠ VĂN TRUNG
営業開始日 28/04/2004
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 18:15

事業分野

K64990 他に分類されないその他の金融サービス業(保険・年金を除く)

Uỷ ban nhân dân xã Hoa Lộc に関するよくあるご質問

納税者番号 2800795870 の情報は、いつ更新されますか?
Uỷ ban nhân dân xã Hoa Lộc のデータは、25/09/2026 18:15 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Uỷ ban nhân dân xã Hoa Lộc は現在も活動していますか?
Uỷ ban nhân dân xã Hoa Lộc(納税者番号 2800795870)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Uỷ ban nhân dân xã Hoa Lộc はどのような事業分野で活動していますか?
Uỷ ban nhân dân xã Hoa Lộc の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K64990)。
Uỷ ban nhân dân xã Hoa Lộc の納税者番号は何ですか?
Uỷ ban nhân dân xã Hoa Lộc の納税者番号は 2800795870(28/04/2004 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Uỷ ban nhân dân xã Hoa Lộc の住所はどこですか?
Uỷ ban nhân dân xã Hoa Lộc の本店所在地は Thôn Cao Xá, Xã Hoa Lộc, Thanh Hóa, Việt Nam. です。この組織は Xã Hoa Lộc、Thanh Hoá の管轄地域にあります。

Xã Hoa Lộc の事業者統計

163 事業者総数
80 営業中
83 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Thanh Hoá 全体:事業者 28,324 件、うち営業中は 12,516 件です。

主な事業分野

建設業 41
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 33
製造業 29
教育・学習支援業 14
農業、林業及び漁業 11
運輸業・倉庫業 7

法的形態別

有限責任会社 108
株式会社 17
一人有限責任会社 16
学校・教育機関 10
協同組合 6
個人企業 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 80
登録住所で営業していない 57
活動停止、税務コード失効手続き未完了 12
活動停止、税務コード失効手続き完了 10
一時休業中 4

法定代表者が "TẠ VĂN TRUNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

Ủy ban Mặt trận tổ quốc Việt Nam xã Hoa Lộc

納税者番号: 2803180868
Cao Xá, Xã Hoa Lộc, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH TRUNG TMT

納税者番号: 2400992465
Xóm Mã Cháy, thôn Trung Hưng, Xã Hợp Thịnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHÂU TÀI NHÂN

納税者番号: 5801414202
79/9 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THUẬN PHÁT HÀ TRUNG

納税者番号: 3603641023
Số 286/44, tổ 17, khu Cầu Xéo, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Văn Trung

納税者番号: 4100563211
Số 48 Đường 3/2, Xã Phù Cát, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP MIIT

納税者番号: 0102021922
Số 6, ngách 91, ngõ 1194 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 1.01

納税者番号: 0101426757
Tầng 4, tòa nhà CT1 Văn Khê, Khu Đô Thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường TH Hợp Hoà

納税者番号: 5000234656
Thôn Cầu Đá, Xã Tân Thanh, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUNG ĐIỀU

納税者番号: 2701011194
Hộ Gia đình Ông Tạ Văn Trung, Thôn Ngô Đồng, Xã Gia Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

Tạ Văn Trung

納税者番号: 0100293776
39 Thuỵ khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.