Trường trung học cơ sở Quảng Thắng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号2800765308
ベトナム語名称Trường trung học cơ sở Quảng Thắng
住所Quảng Thắng, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam.
法定代表者 Trần Thị Hiển
営業開始日30/09/2003
会計年度末31/12
データ更新日17/09/2026 16:40

事業分野

P8531初級職業訓練

Trường trung học cơ sở Quảng Thắng に関するよくあるご質問

Trường trung học cơ sở Quảng Thắng は現在も活動していますか?
Trường trung học cơ sở Quảng Thắng(納税者番号 2800765308)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trường trung học cơ sở Quảng Thắng はどのような事業分野で活動していますか?
Trường trung học cơ sở Quảng Thắng の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông(事業分野コード P8531)。
Trường trung học cơ sở Quảng Thắng の納税者番号は何ですか?
Trường trung học cơ sở Quảng Thắng の納税者番号は 2800765308(30/09/2003 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trường trung học cơ sở Quảng Thắng の住所はどこですか?
Trường trung học cơ sở Quảng Thắng の本店所在地は Quảng Thắng, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam. です。この組織は Phường Đông Quang、Thanh Hoá の管轄地域にあります。
Trường trung học cơ sở Quảng Thắng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trường trung học cơ sở Quảng Thắng、納税者番号 2800765308、住所 Quảng Thắng, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Đông Quang の事業者統計

912事業者総数
472営業中
440廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Thanh Hoá 全体:事業者 28,324 件、うち営業中は 12,516 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業226
製造業160
建設業150
専門・科学・技術サービス業78
鉱業、採石業42
管理・補助的経済活動36

法的形態別

有限責任会社608
株式会社198
個人企業42
一人有限責任会社32
協同組合13
その他の国家機関5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み472
登録住所で営業していない288
活動停止、税務コード失効手続き未完了81
一時休業中45
活動停止、税務コード失効手続き完了26

法定代表者が "Trần Thị Hiển" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 396 件です

CÔNG TY TNHH KHAI NAM VINH

納税者番号:0601331711
Thôn Phúc Hưng, Xã Ninh Giang, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI MỘC HIỀN

納税者番号:0111621228
Số 29 Ngách 87/5 Ngõ 87 TDP 14 phố Phú Đô, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XD LÂM AN

納税者番号:3502591390
Số nhà 20, Đường 16 Hòa Long, Phường Tam Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRẦN GIA AN PHÁT

納税者番号:3502590848
Thửa đất số 1003, Tờ bản đồ số 28, Tổ 18, Ấp Cây Cám, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TTNT MINH NHẬT PHÁT

納税者番号:3703504084
Thửa đất số 342, Tờ bản đồ số 30, Đường ĐT741, Khu phố 1B, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ KHÁCH SẠN Á MỸ QUỐC TẾ

納税者番号:2301415763
Số 343 Đường Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUẢNG CÁO MẠNH TIẾN

納税者番号:3703493040
1/18 đường ĐT743, khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TIỆM VÀNG TUYẾT SƯƠNG

納税者番号:2200831929
Số 126 Đoàn Thế Trung, Ấp Chợ, Xã An Thạnh, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ TRÍ VIỆT

納税者番号:0111463490
Khu 6, Thôn Thụy Lôi, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG & DU LỊCH HINA

納税者番号:0111437123
Số 48 Phố Nguyễn Văn Tố, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.