Trung tâm phục vụ Hành chính công xã Cúc Phương

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 2700984088
ベトナム語名称 Trung tâm phục vụ Hành chính công xã Cúc Phương
住所 Thôn Nga 2, Xã Cúc Phương, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Xuân Quý
事業登録証の交付日 01/07/2025
営業開始日 17/07/2025
会計年度末 30/06
データ更新日 20/09/2026 04:47

事業分野

S94990 他に分類されないその他の団体の活動

Trung tâm phục vụ Hành chính công xã Cúc Phương に関するよくあるご質問

Trung tâm phục vụ Hành chính công xã Cúc Phương 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm phục vụ Hành chính công xã Cúc Phương、納税者番号 2700984088、住所 Thôn Nga 2, Xã Cúc Phương, Ninh Bình, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm phục vụ Hành chính công xã Cúc Phương の住所はどこですか?
Trung tâm phục vụ Hành chính công xã Cúc Phương の本店所在地は Thôn Nga 2, Xã Cúc Phương, Ninh Bình, Việt Nam. です。この組織は Xã Cúc Phương、Ninh Bình の管轄地域にあります。
Trung tâm phục vụ Hành chính công xã Cúc Phương の納税者番号は何ですか?
Trung tâm phục vụ Hành chính công xã Cúc Phương の納税者番号は 2700984088(17/07/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm phục vụ Hành chính công xã Cúc Phương はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm phục vụ Hành chính công xã Cúc Phương の主要な事業分野は Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード S94990)。
Trung tâm phục vụ Hành chính công xã Cúc Phương は現在も活動していますか?
Trung tâm phục vụ Hành chính công xã Cúc Phương(納税者番号 2700984088)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Cúc Phương の事業者統計

31 事業者総数
17 営業中
12 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

建設業 4
管理・補助的経済活動 4
製造業 4
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 4
宿泊業・飲食サービス業 3
農業、林業及び漁業 3

法的形態別

有限責任会社 12
株式会社 9
協同組合 2
センター(公共事業・サービス) 2
学校・教育機関 1
一人有限責任会社 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 17
登録住所で営業していない 6
活動停止、税務コード失効手続き完了 3
活動停止、税務コード失効手続き未完了 2
登録住所での営業状況を確認中 2
一時休業中 1

法定代表者が "Nguyễn Xuân Quý" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 120 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG SẢN QUÝ ĐIỀN

納税者番号: 1801833005
Số 317, Nguyễn Đệ, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV QUÝ QUỲNH 98

納税者番号: 2401065752
Bản Rừng Dài, Xã Tam Tiến, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG PHƯỚC LỘC

納税者番号: 1001327095
Xóm 1 Thôn Thái Cao, Xã Bình Định, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NĂNG LƯỢNG HQ - GREEN ENERGY

納税者番号: 0319378170
84 Đường 11, Khu phố 7, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NAM VIỆT HƯNG - QTD

納税者番号: 0319358819
84 Đường 11, Khu phố 7, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NAM VIỆT HƯNG - VŨNG TÀU

納税者番号: 0319328204
84 Đường 11, Khu phố 7, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUÝ PHÁT HC

納税者番号: 4601646719
Xóm Đồng Đông, Xã Thành Công, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ THÀNH CÔNG

納税者番号: 0901197023
Thôn Yên Lịch, Xã Việt Tiến, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG THÁI SƠN II

納税者番号: 0318952850
80 Đường 35 CL, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Trung tâm Bảo trợ xã hội và Trẻ em tỉnh Đắk Lắk

納税者番号: 6001365815
Thôn 10, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.