Công an Phường Trung Sơn

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 2700982524
ベトナム語名称 Công an Phường Trung Sơn
住所 Thôn 6, Phường Trung Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Đào Thành Chung
事業登録証の交付日 01/07/2025
営業開始日 01/07/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 11/10/2026 09:58

事業分野

K64990 他に分類されないその他の金融サービス業(保険・年金を除く)

Công an Phường Trung Sơn に関するよくあるご質問

Công an Phường Trung Sơn の納税者番号は何ですか?
Công an Phường Trung Sơn の納税者番号は 2700982524(01/07/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công an Phường Trung Sơn はどのような事業分野で活動していますか?
Công an Phường Trung Sơn の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K64990)。
Công an Phường Trung Sơn は現在も活動していますか?
Công an Phường Trung Sơn(納税者番号 2700982524)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(11/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2700982524 の情報は、いつ更新されますか?
Công an Phường Trung Sơn のデータは、11/10/2026 09:58 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công an Phường Trung Sơn の代表者は誰ですか?
Công an Phường Trung Sơn の 代表者 は Đào Thành Chung です(納税者番号 2700982524 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Trung Sơn の事業者統計

353 事業者総数
214 営業中
133 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 106
製造業 66
建設業 65
運輸業・倉庫業 22
農業、林業及び漁業 14
専門・科学・技術サービス業 13

法的形態別

有限責任会社 221
株式会社 52
一人有限責任会社 31
個人企業 28
協同組合 9
未分類 7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 214
活動停止、税務コード失効手続き未完了 71
登録住所で営業していない 31
一時休業中 20
活動停止、税務コード失効手続き完了 11
登録住所での営業状況を確認中 6

法定代表者が "Đào Thành Chung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI THÀNH CHUNG

納税者番号: 0111147495
Số Nhà 149 Ngõ 245 Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NESTSTOCK

納税者番号: 0110379398
Tầng 21, Tòa nhà văn phòng Charm Vit Tower, số 117, đường Tr, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ORAICHAIN LABS

納税者番号: 0109956393
Tầng 21, Tòa nhà văn phòng Charm Vit Tower, số 117, Trần Duy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH VIETMEP

納税者番号: 0317114775
Số 29, Đường 30B, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ORAICHAIN

納税者番号: 0109477094
Tầng 21, Toà nhà VP Charm Vit Tower, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BKC LABS

納税者番号: 0109149054
Phòng C24017, toà C2, D'.CAPITALE, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ KIM KHÍ GIANG NAM

納税者番号: 0108816932
Số nhà 19 ngõ 276 đường Phùng Khoang 2, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ VẬN TẢI THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG THANH CHUNG

納税者番号: 3801195719
Tổ 9, Khu phố Trung Lợi, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam.

Công Ty TNHH Truyền Thông Và Giải Trí Đào Gia

納税者番号: 0106775085
Số 141, phố Ô Chợ Dừa, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Du Lịch Kim Viễn Đông

納税者番号: 0106486157
Số 8, lô 3B, đường Trung Yên 11, khu đô thị mới Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.