Phòng Nông nghiệp và môi trường Thành phố Tam Điệp

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号2700975767
ベトナム語名称Phòng Nông nghiệp và môi trường Thành phố Tam Điệp
住所Tổ 10B, Phường Tam Điệp, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Bùi Ngọc Kiên
事業登録証の交付日25/03/2025
営業開始日25/03/2025
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 15:13

事業分野

K66金融・保険関連業

Phòng Nông nghiệp và môi trường Thành phố Tam Điệp に関するよくあるご質問

Phòng Nông nghiệp và môi trường Thành phố Tam Điệp の納税者番号は何ですか?
Phòng Nông nghiệp và môi trường Thành phố Tam Điệp の納税者番号は 2700975767(25/03/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 2700975767 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2700975767 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 27 は区分番号、中央の7桁 0097576 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Phòng Nông nghiệp và môi trường Thành phố Tam Điệp は現在も活動していますか?
Phòng Nông nghiệp và môi trường Thành phố Tam Điệp(納税者番号 2700975767)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Phòng Nông nghiệp và môi trường Thành phố Tam Điệp の住所はどこですか?
Phòng Nông nghiệp và môi trường Thành phố Tam Điệp の本店所在地は Tổ 10B, Phường Tam Điệp, Ninh Bình, Việt Nam. です。この組織は Phường Tam Điệp、Ninh Bình の管轄地域にあります。
Phòng Nông nghiệp và môi trường Thành phố Tam Điệp の代表者は誰ですか?
Phòng Nông nghiệp và môi trường Thành phố Tam Điệp の 代表者 は Bùi Ngọc Kiên です(納税者番号 2700975767 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Tam Điệp の事業者統計

279事業者総数
153営業中
124廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業91
建設業39
運輸業・倉庫業34
製造業32
専門・科学・技術サービス業16
宿泊業・飲食サービス業12

法的形態別

有限責任会社176
一人有限責任会社36
株式会社27
個人企業19
その他の国家機関8
センター(公共事業・サービス)3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み153
活動停止、税務コード失効手続き未完了59
登録住所で営業していない25
活動停止、税務コード失効手続き完了21
一時休業中19
登録住所での営業状況を確認中2

法定代表者が "Bùi Ngọc Kiên" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 9 件です

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ

納税者番号:0202282974
Tổ Dân phố Lê Sáng (nhà ông Trịnh Văn Mong), Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NHẤT GIA

納税者番号:0109636795
Tầng 3, Số 6, Phố Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHUNG PHÁT NGHI SƠN

納税者番号:2802536825
Thôn Hà Bắc, Phường Nghi Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ VIỆT NAM

納税者番号:0108085979
Thôn Do Thượng, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚ AN KIÊN

納税者番号:0201807139
Đội 1 (nhà ông Nguyễn Thanh Bình), Xã Tân Dương (Hết hiệu lực), TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÙI NGỌC AN

納税者番号:6001568212
Thôn 3, Xã Hòa Sơn, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Vĩnh Lợi Gia Lai

納税者番号:5900967494
64 Lê Thánh Tôn, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Nhân Đức

納税者番号:0201273776
Đội 1 (nhà ông Nguyễn Thanh Bình), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Phòng tài nguyên và môi trường thành phố Tam Điệp

納税者番号:2700961228
Tổ 10A, Phường Bắc Sơn(Hết hiệu lực), Ninh Bình, Việt Nam.