Viện kiểm sát nhân dân khu vực 1 - Ninh Bình

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号2700972808
ベトナム語名称Viện kiểm sát nhân dân khu vực 1 - Ninh Bình
住所Số 19 Pham Văn Nghị, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Quang Trung
営業開始日10/02/2025
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 06:03

事業分野

M6910法務業

Viện kiểm sát nhân dân khu vực 1 - Ninh Bình に関するよくあるご質問

Viện kiểm sát nhân dân khu vực 1 - Ninh Bình の住所はどこですか?
Viện kiểm sát nhân dân khu vực 1 - Ninh Bình の本店所在地は Số 19 Pham Văn Nghị, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. です。この組織は Phường Hoa Lư、Ninh Bình の管轄地域にあります。
Viện kiểm sát nhân dân khu vực 1 - Ninh Bình の納税者番号は何ですか?
Viện kiểm sát nhân dân khu vực 1 - Ninh Bình の納税者番号は 2700972808(10/02/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Viện kiểm sát nhân dân khu vực 1 - Ninh Bình はどのような事業分野で活動していますか?
Viện kiểm sát nhân dân khu vực 1 - Ninh Bình の主要な事業分野は Hoạt động pháp luật(事業分野コード M6910)。
Viện kiểm sát nhân dân khu vực 1 - Ninh Bình は現在も活動していますか?
Viện kiểm sát nhân dân khu vực 1 - Ninh Bình(納税者番号 2700972808)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2700972808 の情報は、いつ更新されますか?
Viện kiểm sát nhân dân khu vực 1 - Ninh Bình のデータは、19/09/2026 06:03 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Hoa Lư の事業者統計

3,101事業者総数
1,644営業中
1,445廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業942
建設業591
製造業330
専門・科学・技術サービス業236
運輸業・倉庫業162
宿泊業・飲食サービス業159

法的形態別

有限責任会社1,963
株式会社440
一人有限責任会社381
個人企業208
その他の国家機関27
未分類17

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,644
活動停止、税務コード失効手続き未完了739
登録住所で営業していない362
一時休業中246
活動停止、税務コード失効手続き完了98
登録住所での営業状況を確認中8

法定代表者が "Nguyễn Quang Trung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 398 件です

CÔNG TY TNHH ĐÚC - CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN TRUNG

納税者番号:0202364306
Khu làng nghề Mỹ Đồng 1, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỆT ÂU AGRI

納税者番号:3502588239
Số 39 Nguyễn Thái Học, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN Y KHOA BẢO CHÂU

納税者番号:3301763522
140 Trần Quốc Toản, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VOI FOOD

納税者番号:0111474527
Số 94 phố Hồng Tiến, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH YD SBS LONAN

納税者番号:3703466840
98 Phan Đăng Lưu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUNG DŨNG SOLAR

納税者番号:1001329670
Nhà ông Bùi Văn Dũng, thôn Quỳnh Côi 4, Xã Quỳnh Phụ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV TRUNG CÚC

納税者番号:3703460126
Số nhà A3-34, Khu Ecolake, Đường R9-B5, Khu Phố 6, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THẾ GIỚI LỐP

納税者番号:0111427767
Số 12 Đường Giáp Hải, Thôn 2, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CONNECTLOG AQUA ENERGY

納税者番号:3502577999
207 Võ Thị Sáu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NHẬT MINH

納税者番号:3101153223
Số 15 Trần Hoàn, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.