Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号2700954527
ベトナム語名称Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn
住所Phố 1A, Xã Yên Khánh, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Trần Ngọc Diệp
事業登録証の交付日05/06/2023
営業開始日05/06/2023
会計年度末31/12
データ更新日20/09/2026 13:19

事業分野

A01作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn に関するよくあるご質問

納税者番号 2700954527 の情報は、いつ更新されますか?
Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn のデータは、20/09/2026 13:19 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn は現在も活動していますか?
Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn(納税者番号 2700954527)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn の主要な事業分野は Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A01)。
Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn の納税者番号は何ですか?
Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn の納税者番号は 2700954527(05/06/2023 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn の住所はどこですか?
Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn の本店所在地は Phố 1A, Xã Yên Khánh, Ninh Bình, Việt Nam. です。この組織は Xã Yên Khánh、Ninh Bình の管轄地域にあります。

Xã Yên Khánh の事業者統計

243事業者総数
142営業中
90廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業65
建設業52
製造業40
農業、林業及び漁業12
教育・学習支援業9
専門・科学・技術サービス業9

法的形態別

有限責任会社150
株式会社28
一人有限責任会社24
個人企業21
その他の国家機関8
学校・教育機関4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み142
活動停止、税務コード失効手続き未完了45
登録住所で営業していない27
活動停止、税務コード失効手続き完了12
登録住所での営業状況を確認中11
一時休業中6

法定代表者が "Trần Ngọc Diệp" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 28 件です

CÔNG TY TNHH NGÀY MỚI HỘI AN

納税者番号:4001315105
Đường Hoàng Châu Ký, Khu tái định cư Làng Chài, Khối Tân Thành, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KVN SERVICES

納税者番号:2401000956
Tổ dân phố My Điền 1, Phường Nếnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LOGISTICS QUỐC TẾ PA

納税者番号:0110629506
Tầng 7, Tòa A3, Dự Án Ecolife Capitol, Số 58 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GROWTH SYSTEMS

納税者番号:0110565595
15BT3 - Bán Đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGỌC DIỆP BP

納税者番号:3801285627
Tổ 04, Khu phố Phú Xuân, Phường Phú Thịnh(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN LHQ LAND

納税者番号:3502480796
167 Đường Hùng Vương, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH I CHANGE CENTER

納税者番号:0316327788
Số 92-94-96-98-100/2 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TÂN SƠN ANH

納税者番号:0316218073
441/8 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HÒA TIẾN

納税者番号:0316000704
Số 2 Đường 23, Phường Linh Chiểu (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM PHÁT

納税者番号:0108572901
Số 75 ngõ 45 phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.