Ban QLDA đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Ninh Bình

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 2700839901
ベトナム語名称 Ban QLDA đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Ninh Bình
住所 Tổ dân phố Ích Duệ, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 PHẠM QUỐC CHÍNH
営業開始日 14/04/2017
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 19:47

事業分野

C30990 他に分類されない輸送用機械器具製造業

Ban QLDA đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Ninh Bình に関するよくあるご質問

Ban QLDA đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Ninh Bình の代表者は誰ですか?
Ban QLDA đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Ninh Bình の 代表者 は PHẠM QUỐC CHÍNH です(納税者番号 2700839901 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 2700839901 の情報は、いつ更新されますか?
Ban QLDA đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Ninh Bình のデータは、25/09/2026 19:47 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Ban QLDA đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Ninh Bình は現在も活動していますか?
Ban QLDA đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Ninh Bình(納税者番号 2700839901)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Ban QLDA đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Ninh Bình はどのような事業分野で活動していますか?
Ban QLDA đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Ninh Bình の主要な事業分野は Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード C30990)。
Ban QLDA đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Ninh Bình の納税者番号は何ですか?
Ban QLDA đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Ninh Bình の納税者番号は 2700839901(14/04/2017 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Hoa Lư の事業者統計

3,101 事業者総数
1,644 営業中
1,445 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 942
建設業 591
製造業 330
専門・科学・技術サービス業 236
運輸業・倉庫業 162
宿泊業・飲食サービス業 159

法的形態別

有限責任会社 1,963
株式会社 440
一人有限責任会社 381
個人企業 208
その他の国家機関 27
未分類 17

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,644
活動停止、税務コード失効手続き未完了 739
登録住所で営業していない 362
一時休業中 246
活動停止、税務コード失効手続き完了 98
登録住所での営業状況を確認中 8

法定代表者が "PHẠM QUỐC CHÍNH" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 12 件です

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC BÌNH MINH

納税者番号: 2700972780
Xóm Bình Minh 6, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VĨNH HOÀNG

納税者番号: 0110331702
Số 73 phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ ĐẠI TRƯỜNG THÀNH

納税者番号: 2700939695
Số nhà 49/4, Phường Trung Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG THIẾT KẾ HÀNG HÓA ÁNH DƯƠNG

納税者番号: 0316985441
100 Đường 25, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TÂN AN KHÁNH

納税者番号: 0109648825
Số 111B, Ngõ 22, Phố Dương Lâm, Tổ 2, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN GIÁO DỤC MS.TRANG IELTS

納税者番号: 0316734511
824/28 A1 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT Ô TÔ ĐỨC PHONG

納税者番号: 2700894959
Số nhà 70, Đường Nguyễn Lương Bằng, Phố Phúc Tân, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ AN THÁI

納税者番号: 4700271450
Thôn Bản Mới, Xã Đồng Phúc, Thái Nguyên, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Nông Nghiệp Thạnh Lợi

納税者番号: 1702090221
Tổ 05 ấp Thạnh Lợi, Xã Thạnh Đông, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SGTH

納税者番号: 0313021368
Số 22, đường 546, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.