Chi nhánh công ty cổ phần EB Hải Phòng tại Ninh Bình (Nộp hộ nhà thầu)
| 納税者番号 | 2700714204 |
| ベトナム語名称 | Chi nhánh công ty cổ phần EB Hải Phòng tại Ninh Bình (Nộp hộ nhà thầu) |
| 住所 | Đường Trần Nhân Tông, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 14/08/2014 |
| 営業開始日 | 14/08/2014 |
| データ更新日 | 17/09/2026 10:14 |
Chi nhánh công ty cổ phần EB Hải Phòng tại Ninh Bình (Nộp hộ nhà thầu) に関するよくあるご質問
Chi nhánh công ty cổ phần EB Hải Phòng tại Ninh Bình (Nộp hộ nhà thầu) の納税者番号は何ですか?
Chi nhánh công ty cổ phần EB Hải Phòng tại Ninh Bình (Nộp hộ nhà thầu) の納税者番号は 2700714204(14/08/2014 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 2700714204 の情報は、いつ更新されますか?
Chi nhánh công ty cổ phần EB Hải Phòng tại Ninh Bình (Nộp hộ nhà thầu) のデータは、17/09/2026 10:14 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Chi nhánh công ty cổ phần EB Hải Phòng tại Ninh Bình (Nộp hộ nhà thầu) 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Chi nhánh công ty cổ phần EB Hải Phòng tại Ninh Bình (Nộp hộ nhà thầu)、納税者番号 2700714204、住所 Đường Trần Nhân Tông, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Chi nhánh công ty cổ phần EB Hải Phòng tại Ninh Bình (Nộp hộ nhà thầu) の住所はどこですか?
Chi nhánh công ty cổ phần EB Hải Phòng tại Ninh Bình (Nộp hộ nhà thầu) の本店所在地は Đường Trần Nhân Tông, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. です。この組織は Phường Hoa Lư、Ninh Bình の管轄地域にあります。
Chi nhánh công ty cổ phần EB Hải Phòng tại Ninh Bình (Nộp hộ nhà thầu) は現在も活動していますか?
Chi nhánh công ty cổ phần EB Hải Phòng tại Ninh Bình (Nộp hộ nhà thầu)(納税者番号 2700714204)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Hoa Lư の事業者統計
3,101
事業者総数
1,644
営業中
1,445
廃業・休止
0
過去90日の新規
Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
1,963
株式会社
440
一人有限責任会社
381
個人企業
208
その他の国家機関
27
未分類
17
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
1,644
活動停止、税務コード失効手続き未完了
739
登録住所で営業していない
362
一時休業中
246
活動停止、税務コード失効手続き完了
98
登録住所での営業状況を確認中
8