Ban QLDA đầu tư nâng cấp và mở rộng hệ thống cấp nước thành phố Ninh Bình

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 2700710009
ベトナム語名称 Ban QLDA đầu tư nâng cấp và mở rộng hệ thống cấp nước thành phố Ninh Bình
住所 Số 2, đường Võ Thị Sáu, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Trần Minh Giang
営業開始日 05/11/2010
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 20/09/2026 03:18

事業分野

E36000 水道業
F432 電気・給排水・その他の建築設備工事業

Ban QLDA đầu tư nâng cấp và mở rộng hệ thống cấp nước thành phố Ninh Bình に関するよくあるご質問

Ban QLDA đầu tư nâng cấp và mở rộng hệ thống cấp nước thành phố Ninh Bình 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Ban QLDA đầu tư nâng cấp và mở rộng hệ thống cấp nước thành phố Ninh Bình、納税者番号 2700710009、住所 Số 2, đường Võ Thị Sáu, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Ban QLDA đầu tư nâng cấp và mở rộng hệ thống cấp nước thành phố Ninh Bình はどのような事業分野で活動していますか?
Ban QLDA đầu tư nâng cấp và mở rộng hệ thống cấp nước thành phố Ninh Bình の主要な事業分野は Khai thác, xử lý và cung cấp nước.(事業分野コード E36000)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Ban QLDA đầu tư nâng cấp và mở rộng hệ thống cấp nước thành phố Ninh Bình の代表者は誰ですか?
Ban QLDA đầu tư nâng cấp và mở rộng hệ thống cấp nước thành phố Ninh Bình の 代表者 は Trần Minh Giang です(納税者番号 2700710009 に紐づく税務登録情報による)。
Ban QLDA đầu tư nâng cấp và mở rộng hệ thống cấp nước thành phố Ninh Bình の住所はどこですか?
Ban QLDA đầu tư nâng cấp và mở rộng hệ thống cấp nước thành phố Ninh Bình の本店所在地は Số 2, đường Võ Thị Sáu, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. です。この組織は Phường Hoa Lư、Ninh Bình の管轄地域にあります。
Ban QLDA đầu tư nâng cấp và mở rộng hệ thống cấp nước thành phố Ninh Bình は現在も活動していますか?
Ban QLDA đầu tư nâng cấp và mở rộng hệ thống cấp nước thành phố Ninh Bình(納税者番号 2700710009)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Hoa Lư の事業者統計

3,101 事業者総数
1,644 営業中
1,445 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 942
建設業 591
製造業 330
専門・科学・技術サービス業 236
運輸業・倉庫業 162
宿泊業・飲食サービス業 159

法的形態別

有限責任会社 1,963
株式会社 440
一人有限責任会社 381
個人企業 208
その他の国家機関 27
未分類 17

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,644
活動停止、税務コード失効手続き未完了 739
登録住所で営業していない 362
一時休業中 246
活動停止、税務コード失効手続き完了 98
登録住所での営業状況を確認中 8

法定代表者が "Trần Minh Giang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 9 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG - THÉP ĐÓNG TÀU TPHCM

納税者番号: 0317894211
A12/23K Đường Xóm Hố, ấp 1, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐĂNG THƯ ĐN

納税者番号: 3603891496
Tổ 4, ấp Tự Túc, Xã Xuân Đường, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FUJITOL VIỆT NHẬT

納税者番号: 0110053269
Số 61+63 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TR.CONCEPT

納税者番号: 0317092560
172/91/2 An Dương Vương, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG M.A.C

納税者番号: 0314645672
172/91/2 An Dương Vương, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Thông Tin Và Quảng Cáo Việt Nam

納税者番号: 0106372632
Số 47, Hoàng Quốc Việt, Tổ 22, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TH GOLDEN

納税者番号: 0106351992
Số 146, Tổ 3, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

DNTN Minh Giang

納税者番号: 2100360200
ấp Vinh Cũ, xã Vinh Kim, Xã Vinh Kim, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH QUÂN

納税者番号: 2900722435
Xóm Lưu Sơn 1, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam.