Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân thành phố Ninh Bình

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号2700669350
ベトナム語名称Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân thành phố Ninh Bình
住所Đường Lê Đại Hành, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN THÀNH TRUNG
営業開始日01/01/2008
会計年度末31/12
データ更新日20/09/2026 16:36

事業分野

O84111共産党・政治社会団体の活動

Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân thành phố Ninh Bình に関するよくあるご質問

納税者番号 2700669350 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2700669350 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 27 は区分番号、中央の7桁 0066935 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân thành phố Ninh Bình の納税者番号は何ですか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân thành phố Ninh Bình の納税者番号は 2700669350(01/01/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 2700669350 の情報は、いつ更新されますか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân thành phố Ninh Bình のデータは、20/09/2026 16:36 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân thành phố Ninh Bình 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân thành phố Ninh Bình、納税者番号 2700669350、住所 Đường Lê Đại Hành, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân thành phố Ninh Bình はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân thành phố Ninh Bình の主要な事業分野は Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội(事業分野コード O84111)。

Phường Hoa Lư の事業者統計

3,101事業者総数
1,644営業中
1,445廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業942
建設業591
製造業330
専門・科学・技術サービス業236
運輸業・倉庫業162
宿泊業・飲食サービス業159

法的形態別

有限責任会社1,963
株式会社440
一人有限責任会社381
個人企業208
その他の国家機関27
未分類17

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,644
活動停止、税務コード失効手続き未完了739
登録住所で営業していない362
一時休業中246
活動停止、税務コード失効手続き完了98
登録住所での営業状況を確認中8

法定代表者が "NGUYỄN THÀNH TRUNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 1,342 件です

CÔNG TY TNHH VIYA HEALTH VIETNAM

納税者番号:0111650726
Tầng 11 Tòa nhà Vinafor, 127 Phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG VIÊN GIẢI TRÍ HAPPY HOME SAPA

納税者番号:5300857556
TDP Sa Pa, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VITA EDTECH GROUP

納税者番号:0111635453
Tầng 5, Tòa nhà văn phòng Mipec Tower số 229 Phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC MINH HUẾ

納税者番号:3301766266
12 Hoàng Quốc Việt, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUNG TIẾN DŨNG

納税者番号:4001338695
Lô số 31, Tờ bản đồ số 00,Thôn Phú Yên, Xã Chiên Đàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG XUÂN THÀNH

納税者番号:0111612167
Thôn Uy Nỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐT TM DV XD NHÔM KÍNH TRUNG NGUYỄN

納税者番号:1501173598
Số 68/20 đường Phó Cơ Điều, Phường Phước Hậu, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VICOW

納税者番号:0402352629
Thửa đất số 177, Tờ bản đồ số 4, Thôn Diêu Phong, Xã Bà Nà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV LƯƠNG THỰC TRUNG KHANG

納税者番号:1602234705
Ấp Bình Thạnh 2, Xã Hội An, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG PCCC ĐỊNH AN

納税者番号:4300931695
Hẻm 87/13/8 đường Nguyễn Thụy, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam.