Trung Tâm vệ sinh môi trường đô thị Yên Mô

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号2700612925
ベトナム語名称Trung Tâm vệ sinh môi trường đô thị Yên Mô
住所, Xã Yên Mô, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Ngô Văn Quang
営業開始日11/08/2011
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 03:09

事業分野

E39000環境浄化・修復業及びその他の廃棄物管理業

Trung Tâm vệ sinh môi trường đô thị Yên Mô に関するよくあるご質問

Trung Tâm vệ sinh môi trường đô thị Yên Mô 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung Tâm vệ sinh môi trường đô thị Yên Mô、納税者番号 2700612925、住所 , Xã Yên Mô, Ninh Bình, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung Tâm vệ sinh môi trường đô thị Yên Mô はどのような事業分野で活動していますか?
Trung Tâm vệ sinh môi trường đô thị Yên Mô の主要な事業分野は Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác(事業分野コード E39000)。
Trung Tâm vệ sinh môi trường đô thị Yên Mô の代表者は誰ですか?
Trung Tâm vệ sinh môi trường đô thị Yên Mô の 代表者 は Ngô Văn Quang です(納税者番号 2700612925 に紐づく税務登録情報による)。
Trung Tâm vệ sinh môi trường đô thị Yên Mô の住所はどこですか?
Trung Tâm vệ sinh môi trường đô thị Yên Mô の本店所在地は , Xã Yên Mô, Ninh Bình, Việt Nam. です。この組織は Xã Yên Mô、Ninh Bình の管轄地域にあります。
Trung Tâm vệ sinh môi trường đô thị Yên Mô は現在も活動していますか?
Trung Tâm vệ sinh môi trường đô thị Yên Mô(納税者番号 2700612925)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Yên Mô の事業者統計

130事業者総数
81営業中
48廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業40
製造業27
建設業17
金融・銀行・保険業6
専門・科学・技術サービス業6
農業、林業及び漁業5

法的形態別

有限責任会社92
個人企業10
その他の国家機関6
株式会社6
一人有限責任会社5
人民委員会4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み80
活動停止、税務コード失効手続き未完了22
活動停止、税務コード失効手続き完了14
登録住所で営業していない9
一時休業中3
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "Ngô Văn Quang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 65 件です

CÔNG TY TNHH KIM HOUSING

納税者番号:0319684227
14/5a5 Kỳ Đồng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THỰC PHẨM QUANG DŨNG

納税者番号:2401086375
Thôn Ngọ Xá, Xã Xuân Cẩm, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH RUBY CENTER QC BY PAMAS SPA & CLINIC

納税者番号:0402334193
143-145 Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH AN NHIÊN

納税者番号:5300850335
Thôn Mã Tuyển, Xã Mường Khương, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUỶ ĐIỆN LÂM CA

納税者番号:4900940814
Số 16/204, đường Trần Quang Khải, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn, Việt Nam.

BAN QUẢN LÝ RỪNG PHÒNG HỘ

納税者番号:6200127438
Đường Trần Thủ Độ, Tổ 10, Phường Đoàn Kết, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KIẾN TRÚC VHV

納税者番号:0110941088
A28 TT12 Khu đô thị mới Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO THÔNG VÀ MÔI TRƯỜNG BÌNH GIANG

納税者番号:0801436172
Thôn Lý Dương, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VÀ DV VẬN TẢI VINACOMIN

納税者番号:0202258192
San hô 3.11 Vinhome Marina, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT & CÔNG NGHỆ QPRO TECH

納税者番号:2301294572
Thửa số 27, Tờ bản đồ số 18, Thôn Xuân Hội, Xã Tân Chi, TP Bắc Ninh, Việt Nam.