Trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Ninh Bình
| 納税者番号 | 2700285403 |
| ベトナム語名称 | Trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Ninh Bình |
| 住所 | số 17, đường Tràng An, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. |
| 法定代表者 | LÃ KHẮC KHÁNH |
| 営業開始日 | 15/03/2006 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 25/09/2026 03:17 |
事業分野
| G4610 | 商品仲立業・商品代理業・競売業 |
Trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Ninh Bình に関するよくあるご質問
Trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Ninh Bình の代表者は誰ですか?
Trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Ninh Bình の 代表者 は LÃ KHẮC KHÁNH です(納税者番号 2700285403 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 2700285403 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Ninh Bình のデータは、25/09/2026 03:17 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Ninh Bình は現在も活動していますか?
Trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Ninh Bình(納税者番号 2700285403)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Ninh Bình はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Ninh Bình の主要な事業分野は Đại lý, môi giới, đấu giá(事業分野コード G4610)。
Trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Ninh Bình の納税者番号は何ですか?
Trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Ninh Bình の納税者番号は 2700285403(15/03/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Hoa Lư の事業者統計
3,101事業者総数
1,644営業中
1,445廃業・休止
0過去90日の新規
Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社1,963
株式会社440
一人有限責任会社381
個人企業208
その他の国家機関27
未分類17
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み1,644
活動停止、税務コード失効手続き未完了739
登録住所で営業していない362
一時休業中246
活動停止、税務コード失効手続き完了98
登録住所での営業状況を確認中8
