Công ty TNHH thương mại và dịch vụ xuân sơn

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号2700283195
ベトナム語名称Công ty TNHH thương mại và dịch vụ xuân sơn
略称Xuanson trading and service company limited
取引名Xuanson trading and service company limited
住所Cạnh cầu Gián khẩu, xã Gia Trấn, , Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Trịnh Xuân Sơn
事業登録証の交付日09/06/2005
営業開始日01/07/2005
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日27/09/2026 14:11

事業分野

G4719その他の各種商品小売業

Công ty TNHH thương mại và dịch vụ xuân sơn に関するよくあるご質問

Công ty TNHH thương mại và dịch vụ xuân sơn の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ xuân sơn の 代表者 は Trịnh Xuân Sơn です(納税者番号 2700283195 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ xuân sơn は現在も活動していますか?
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ xuân sơn(納税者番号 2700283195)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ xuân sơn の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ xuân sơn の納税者番号は 2700283195(01/07/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ xuân sơn には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty TNHH thương mại và dịch vụ xuân sơn は Xuanson trading and service company limited という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 2700283195 でも同じ結果が得られます。
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ xuân sơn はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ xuân sơn の主要な事業分野は Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp .(事業分野コード G4719)。

Xã Gia Trấn の事業者統計

183事業者総数
113営業中
62廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業60
製造業32
運輸業・倉庫業25
建設業19
鉱業、採石業8
管理・補助的経済活動6

法的形態別

有限責任会社109
株式会社36
個人企業16
一人有限責任会社10
その他の組織3
学校・教育機関3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み111
活動停止、税務コード失効手続き未完了23
登録住所で営業していない18
活動停止、税務コード失効手続き完了12
一時休業中9
登録住所での営業状況を確認中8

法定代表者が "Trịnh Xuân Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TS

納税者番号:0111414285
Số 55A, Xóm 10 Thôn Kim Hoàng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÒA PHƯƠNG TT

納税者番号:2803085357
nhà ông Trịnh Xuân Sơn, thôn Toán Thọ, Xã Thiệu Toán, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHÔI VŨ VIỆT NAM

納税者番号:0109933798
Tầng 2, Căn T2-19 tòa nhà Green Park, Số 1 Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TRẮC ĐỊA ANH PHÁT

納税者番号:2802624542
Thôn 3, Xã Thiệu Trung, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MAY ĐỒNG PHỤC VIỆT

納税者番号:0315344773
D90/2 Đường TTH21, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THIẾT BỊ INOX VIỆT NAM

納税者番号:0108455059
Số nhà 59, phố Đàm Quang Trung, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG GIA HƯNG

納税者番号:0314022251
30/5Q, ấp Mỹ Huề, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Đầu Tư Và Tư Vấn An Phát

納税者番号:0105197145
Số nhà 25, ngách 124/63 phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty cổ phần Thái sơn

納税者番号:2600315580
Khu 12 - Thị trấn Lâm thao, Xã Lâm Thao, Phú Thọ, Việt Nam.

Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quảng Cáo Hoàng Sơn T.S.T

納税者番号:0302590806
511 Lê Văn Sỹ P.02, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.