Công ty cổ phần xây dựng và thương mại hồng phát

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号2700283131
ベトナム語名称Công ty cổ phần xây dựng và thương mại hồng phát
住所Xóm 7A, xã Kim Chính, Xã Phát Diệm, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Vũ công Thành
事業登録証の交付日22/03/2005
営業開始日31/05/2005
会計年度末31/12
データ更新日18/09/2026 12:37

事業分野

F42土木工事業

Công ty cổ phần xây dựng và thương mại hồng phát に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần xây dựng và thương mại hồng phát の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại hồng phát の 代表者 は Vũ công Thành です(納税者番号 2700283131 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại hồng phát の住所はどこですか?
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại hồng phát の本店所在地は Xóm 7A, xã Kim Chính, Xã Phát Diệm, Ninh Bình, Việt Nam. です。この組織は Xã Phát Diệm、Ninh Bình の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại hồng phát は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại hồng phát(納税者番号 2700283131)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2700283131 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2700283131 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 27 は区分番号、中央の7桁 0028313 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại hồng phát の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại hồng phát の納税者番号は 2700283131(31/05/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Phát Diệm の事業者統計

195事業者総数
114営業中
75廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

製造業42
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業40
建設業36
その他のサービス業12
運輸業・倉庫業12
教育・学習支援業10

法的形態別

有限責任会社104
個人企業25
一人有限責任会社23
株式会社13
その他の国家機関10
協会・団体・社会基金7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み114
活動停止、税務コード失効手続き未完了46
登録住所で営業していない13
一時休業中11
登録住所での営業状況を確認中6
活動停止、税務コード失効手続き完了5

法定代表者が "Vũ công Thành" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 24 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ MEDLIFE

納税者番号:5702228879
Khu phố Sông Khoai 9, Phường Hiệp Hòa, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÀNH CÔNG CAR

納税者番号:0202332939
Số 213 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GOVATRANS

納税者番号:0319297919
390 Nguyễn Văn Lượng, Khu Phố 1, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LAB GIA KHANG

納税者番号:0111066687
Số nhà 161C, Đường Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PET ROYAL

納税者番号:0317970504
687 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÀNH CÔNG CAR

納税者番号:0202146890
Số 213 Lê Thánh Tông, Phường Máy Chai(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI THÀNH DANH

納税者番号:3502440962
Khu Phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ BE4 ARCHITECTURE

納税者番号:0401964724
09 Dương Bá Trạc, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU LỊCH DỊCH VỤ CÁT BÀ CRUISES

納税者番号:0201906820
Số 145 Lê Lợi, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CƠ SỞ TRỒNG NẤM ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO MT- THACO PHÚ YÊN

納税者番号:4401083339
KP Phú Hiệp 3, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk, Việt Nam.