Doanh nghiệp tư nhân Đức Hiền

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号2700281984
ベトナム語名称Doanh nghiệp tư nhân Đức Hiền
住所Thôn Đồng quan - Ninh vân, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Đỗ Đức Hiền
事業登録証の交付日06/01/2005
営業開始日10/01/2005
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 15:04

事業分野

B0810採石業・砂利・砂・粘土採取業

Doanh nghiệp tư nhân Đức Hiền に関するよくあるご質問

Doanh nghiệp tư nhân Đức Hiền の住所はどこですか?
Doanh nghiệp tư nhân Đức Hiền の本店所在地は Thôn Đồng quan - Ninh vân, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. です。この組織は Phường Nam Hoa Lư、Ninh Bình の管轄地域にあります。
Doanh nghiệp tư nhân Đức Hiền は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Đức Hiền(納税者番号 2700281984)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2700281984 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2700281984 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 27 は区分番号、中央の7桁 0028198 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Doanh nghiệp tư nhân Đức Hiền の納税者番号は何ですか?
Doanh nghiệp tư nhân Đức Hiền の納税者番号は 2700281984(10/01/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 2700281984 の情報は、いつ更新されますか?
Doanh nghiệp tư nhân Đức Hiền のデータは、19/09/2026 15:04 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Nam Hoa Lư の事業者統計

694事業者総数
413営業中
277廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

製造業214
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業156
建設業77
宿泊業・飲食サービス業66
運輸業・倉庫業28
管理・補助的経済活動26

法的形態別

有限責任会社453
一人有限責任会社88
個人企業67
株式会社56
協同組合9
人民委員会5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み412
活動停止、税務コード失効手続き未完了145
登録住所で営業していない78
一時休業中41
活動停止、税務コード失効手続き完了13
登録住所での営業状況を確認中3

法定代表者が "Đỗ Đức Hiền" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỖ ĐỨC HIỀN

納税者番号:0318939031
79/7A Âu Cơ, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VAAD VIỆT NAM

納税者番号:0107849558
Số 188 phố Chợ Khâm Thiên, Phường Trung Phụng (Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG PHƯƠNG MỸ

納税者番号:0314338777
Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Và Sản Xuất Max 323

納税者番号:1001063974
Nhà ông Hiển, thôn Hiếu Thiện, Xã Thư Vũ, Hưng Yên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nga Việt Phú Quốc

納税者番号:1701958868
Tổ 4, khu phố Cửa lấp Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thép Bình Minh

納税者番号:0201205825
Số 11 Quốc lộ 5 mới, Phường Hùng Vương(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Đại Bảo Nam

納税者番号:0600716518
Số 63 Đặng Xuân Bảng, Phường Vị Khê, Ninh Bình, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Đỗ Hiền

納税者番号:2801413820
274 Đội Cung, P Trường Thi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ May Thêu Hiếu Hoàng

納税者番号:0305429298
231/55 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MS

納税者番号:0101807858
Số 37, ngõ Thổ Quan, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.