Đoàn quy hoạch và điều tra tài nguyên nước 47

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 2700271288
ベトナム語名称 Đoàn quy hoạch và điều tra tài nguyên nước 47
略称 Đoàn quy hoặch và điều tra tài nguyên nước 47
住所 Phường trung sơn, , Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Văn Công
営業開始日 15/09/1989
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 21/09/2026 04:15

事業分野

M7110 建築・エンジニアリング及び関連技術コンサルティング業

Đoàn quy hoạch và điều tra tài nguyên nước 47 に関するよくあるご質問

Đoàn quy hoạch và điều tra tài nguyên nước 47 はどのような事業分野で活動していますか?
Đoàn quy hoạch và điều tra tài nguyên nước 47 の主要な事業分野は Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan.(事業分野コード M7110)。
Đoàn quy hoạch và điều tra tài nguyên nước 47 には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Đoàn quy hoạch và điều tra tài nguyên nước 47 は Đoàn quy hoặch và điều tra tài nguyên nước 47 という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 2700271288 でも同じ結果が得られます。
Đoàn quy hoạch và điều tra tài nguyên nước 47 の納税者番号は何ですか?
Đoàn quy hoạch và điều tra tài nguyên nước 47 の納税者番号は 2700271288(15/09/1989 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Đoàn quy hoạch và điều tra tài nguyên nước 47 は現在も活動していますか?
Đoàn quy hoạch và điều tra tài nguyên nước 47(納税者番号 2700271288)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(21/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Đoàn quy hoạch và điều tra tài nguyên nước 47 の代表者は誰ですか?
Đoàn quy hoạch và điều tra tài nguyên nước 47 の 代表者 は Phạm Văn Công です(納税者番号 2700271288 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Trung Sơn の事業者統計

353 事業者総数
214 営業中
133 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 106
製造業 66
建設業 65
運輸業・倉庫業 22
農業、林業及び漁業 14
専門・科学・技術サービス業 13

法的形態別

有限責任会社 221
株式会社 52
一人有限責任会社 31
個人企業 28
協同組合 9
未分類 7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 214
活動停止、税務コード失効手続き未完了 71
登録住所で営業していない 31
一時休業中 20
活動停止、税務コード失効手続き完了 11
登録住所での営業状況を確認中 6

法定代表者が "Phạm Văn Công" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 140 件です

CÔNG TY TNHH PHÚC THIÊN AN CERAMICS

納税者番号: 0402355161
TDP Quan Châu 1, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KÍNH MẮT VINLUX OPTICS

納税者番号: 1001335593
Thôn Bắc Lịch Động, Xã Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG LÁN

納税者番号: 0202362891
Thôn Lật Dương (tại nhà ông Phạm Văn Công), Xã Tiên Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG ASAHI GREEN SOLAR

納税者番号: 0111483761
Số 28.09 lô BT12 khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG CẦU

納税者番号: 0202350286
Số nhà 257 Lương Khánh Thiện, Thôn Văn Tràng 1, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ VẬN TẢI CƯỜNG THỊNH

納税者番号: 1102158439
Đường Trung Trực, ấp 8, Xã Long Cang, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG VÂN LÀO CAI

納税者番号: 5200966689
Thôn Giàn Dầu, Xã Mỏ Vàng, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TUP GROUP

納税者番号: 1602225066
20 đường QL91, Ấp Bình Chánh, Xã Châu Phú, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÀNH CÔNG MATERIALS VINA

納税者番号: 0901230312
Thôn Bắc Khu, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CHẾ BIẾN GỖ HOÀNG ANH

納税者番号: 2601147554
Khu 10, Xã Bằng Luân, Phú Thọ, Việt Nam.