Trung tâm tư vấn XD nông nghiệp và PTNT Ninh Bình

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号2700271129
ベトナム語名称Trung tâm tư vấn XD nông nghiệp và PTNT Ninh Bình
住所Số 440, đường Nguyễn Huệ, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 BÙI MINH THANH
営業開始日14/09/2001
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 03:19

事業分野

FXÂY DỰNG

Trung tâm tư vấn XD nông nghiệp và PTNT Ninh Bình に関するよくあるご質問

Trung tâm tư vấn XD nông nghiệp và PTNT Ninh Bình はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm tư vấn XD nông nghiệp và PTNT Ninh Bình の主要な事業分野は XÂY DỰNG(事業分野コード F)。
Trung tâm tư vấn XD nông nghiệp và PTNT Ninh Bình の代表者は誰ですか?
Trung tâm tư vấn XD nông nghiệp và PTNT Ninh Bình の 代表者 は BÙI MINH THANH です(納税者番号 2700271129 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm tư vấn XD nông nghiệp và PTNT Ninh Bình の住所はどこですか?
Trung tâm tư vấn XD nông nghiệp và PTNT Ninh Bình の本店所在地は Số 440, đường Nguyễn Huệ, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. です。この組織は Phường Nam Hoa Lư、Ninh Bình の管轄地域にあります。
Trung tâm tư vấn XD nông nghiệp và PTNT Ninh Bình は現在も活動していますか?
Trung tâm tư vấn XD nông nghiệp và PTNT Ninh Bình(納税者番号 2700271129)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2700271129 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2700271129 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 27 は区分番号、中央の7桁 0027112 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Nam Hoa Lư の事業者統計

694事業者総数
413営業中
277廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

製造業214
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業156
建設業77
宿泊業・飲食サービス業66
運輸業・倉庫業28
管理・補助的経済活動26

法的形態別

有限責任会社453
一人有限責任会社88
個人企業67
株式会社56
協同組合9
人民委員会5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み412
活動停止、税務コード失効手続き未完了145
登録住所で営業していない78
一時休業中41
活動停止、税務コード失効手続き完了13
登録住所での営業状況を確認中3

法定代表者が "BÙI MINH THANH" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 27 件です

CÔNG TY TNHH CHENG FU

納税者番号:3801339449
Lô đất NX01B, Đường D1, Cụm công nghiệp Tiến Hưng 1, Khu phố Tiến Hưng 7, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KINH DOANH DỊCH VỤ TRỌNG NGHĨA

納税者番号:0318704537
299 đường Linh Đông, khu phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH TỔ CHỨC GIÁO DỤC DUY TÂN

納税者番号:0304391193-003
Số 34, Đường Trần Thủ Độ, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK TỔNG HỢP HÀ NỘI

納税者番号:0110460987
Số 20, Ngõ 12 Đường Kim Giang, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THUẾ ACC VIỆT NAM

納税者番号:0317911040
193/9/2C Nguyễn Thị Búp, Khu Phố 54, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT SHUANG SHENG

納税者番号:3703107739
Số 110, Đường ĐT747B, Tổ 4, Khu phố 8, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN & ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐẤT VIỆT - HD

納税者番号:0801388659
Số 1.07 khu đô thị Tuệ Tĩnh, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ENTERVINA

納税者番号:0202171336
Số 17/6/47 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP TRƯỜNG AN

納税者番号:0317156197
Số 71 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CHĂN NUÔI NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

納税者番号:0109576909
Số 24 Ngõ 295 Đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.