Phòng Tài chính - Kế hoạch thành phố Tam Điệp

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 2700225669
ベトナム語名称 Phòng Tài chính - Kế hoạch thành phố Tam Điệp
住所 Phòng Tài chính - Kế hoạch thành phố Tam Điệp, Phường Tam Điệp, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Thành Trung
営業開始日 28/11/1998
会計年度末 31/12
データ更新日 20/09/2026 05:28

事業分野

K64990 他に分類されないその他の金融サービス業(保険・年金を除く)

Phòng Tài chính - Kế hoạch thành phố Tam Điệp に関するよくあるご質問

Phòng Tài chính - Kế hoạch thành phố Tam Điệp の住所はどこですか?
Phòng Tài chính - Kế hoạch thành phố Tam Điệp の本店所在地は Phòng Tài chính - Kế hoạch thành phố Tam Điệp, Phường Tam Điệp, Ninh Bình, Việt Nam. です。この組織は Phường Tam Điệp、Ninh Bình の管轄地域にあります。
Phòng Tài chính - Kế hoạch thành phố Tam Điệp の納税者番号は何ですか?
Phòng Tài chính - Kế hoạch thành phố Tam Điệp の納税者番号は 2700225669(28/11/1998 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Phòng Tài chính - Kế hoạch thành phố Tam Điệp はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Tài chính - Kế hoạch thành phố Tam Điệp の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K64990)。
Phòng Tài chính - Kế hoạch thành phố Tam Điệp は現在も活動していますか?
Phòng Tài chính - Kế hoạch thành phố Tam Điệp(納税者番号 2700225669)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2700225669 の情報は、いつ更新されますか?
Phòng Tài chính - Kế hoạch thành phố Tam Điệp のデータは、20/09/2026 05:28 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Tam Điệp の事業者統計

279 事業者総数
153 営業中
124 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 91
建設業 39
運輸業・倉庫業 34
製造業 32
専門・科学・技術サービス業 16
宿泊業・飲食サービス業 12

法的形態別

有限責任会社 176
一人有限責任会社 36
株式会社 27
個人企業 19
その他の国家機関 8
センター(公共事業・サービス) 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 153
活動停止、税務コード失効手続き未完了 59
登録住所で営業していない 25
活動停止、税務コード失効手続き完了 21
一時休業中 19
登録住所での営業状況を確認中 2

法定代表者が "Phạm Thành Trung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 158 件です

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÚ THIÊN

納税者番号: 0402359695
K46/H16/9 Cao Thắng, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam

CÔNG TY TNHH TÂN AN MINH LÂM ĐỒNG

納税者番号: 5801584243
Số 525 Hùng Vương, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam

CÔNG TY TNHH TRUNG NHUNG PHÙ YÊN

納税者番号: 5500688640
Bản Tường Tiến, Xã Tường Hạ, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VARTORE

納税者番号: 0111574874
15 B10 Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG HOÀNG HÀ HẢI

納税者番号: 0801497873
Thôn Đồng Xá Nam, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI PHÚC LONG

納税者番号: 2401071033
Số 6, đường Nguyễn Công Hãng, Tổ 3, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHẬT TRUNG PHONG VELO GO MOBILITY

納税者番号: 0319513863
Số 66 Đường B13, Khu Đô Thị Mới Nhơn Đức - Phước Kiển, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NGỌC DIỆP

納税者番号: 1001328476
Thôn Đông, Xã Tiên Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN DUY ANH WOOD

納税者番号: 2902270544
Xóm 5, Xã Hoa Quân, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH T-HOMES PREMIUM

納税者番号: 3604086975
Số B26, Đường Phạm Thị Nghĩa, khu phố 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.