Nông trường chè Tam Điệp Ninh bình

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号2700149633
ベトナム語名称Nông trường chè Tam Điệp Ninh bình
住所Thôn 4B, Phường Trung Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đăng Dung
事業登録証の交付日27/01/1993
営業開始日18/12/1992
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日20/09/2026 17:16
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Nông trường chè Tam Điệp Ninh bình の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

A011非永年性作物の栽培

Nông trường chè Tam Điệp Ninh bình に関するよくあるご質問

Nông trường chè Tam Điệp Ninh bình 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Nông trường chè Tam Điệp Ninh bình、納税者番号 2700149633、住所 Thôn 4B, Phường Trung Sơn, Ninh Bình, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Nông trường chè Tam Điệp Ninh bình の住所はどこですか?
Nông trường chè Tam Điệp Ninh bình の本店所在地は Thôn 4B, Phường Trung Sơn, Ninh Bình, Việt Nam. です。この組織は Phường Trung Sơn、Ninh Bình の管轄地域にあります。
Nông trường chè Tam Điệp Ninh bình の納税者番号は何ですか?
Nông trường chè Tam Điệp Ninh bình の納税者番号は 2700149633(18/12/1992 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Nông trường chè Tam Điệp Ninh bình はどのような事業分野で活動していますか?
Nông trường chè Tam Điệp Ninh bình の主要な事業分野は Trồng cây hàng năm.(事業分野コード A011)。
Nông trường chè Tam Điệp Ninh bình は現在も活動していますか?
Nông trường chè Tam Điệp Ninh bình(納税者番号 2700149633)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Trung Sơn の事業者統計

353事業者総数
214営業中
133廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業106
製造業66
建設業65
運輸業・倉庫業22
農業、林業及び漁業14
専門・科学・技術サービス業13

法的形態別

有限責任会社221
株式会社52
一人有限責任会社31
個人企業28
協同組合9
未分類7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み214
活動停止、税務コード失効手続き未完了71
登録住所で営業していない31
一時休業中20
活動停止、税務コード失効手続き完了11
登録住所での営業状況を確認中6

法定代表者が "Nguyễn Đăng Dung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 60 件です

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CNC PHÚC QUÝ

納税者番号:2803180096
Nhà ông Hồ Văn Dũng, Khu phố Xuân Lưu, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI VÀ CƠ KHÍ KHÁNH PHÁT

納税者番号:2500734524
Thôn Yên Điềm, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỒ GỖ ĐĂNG NGUYÊN

納税者番号:3502530905
Tổ 10, Thôn Lạc Long, Xã Kim Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 1TV DU LỊCH SINH THÁI VINH TIỀN

納税者番号:2601110681
Thôn Đồng Thi, Xã Long Cốc, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI SẢN TUẤN THIỆN

納税者番号:0402234713
37-39 Nại Hưng 1, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÍCH TỰ LÀM QUY NHƠN

納税者番号:4101638075
73 Đào Tấn, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC BẢO AN PHÁT

納税者番号:3603939966
Tổ 12, ấp 4, Xã Tân An, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY THÀNH SƠN

納税者番号:0110480655
Số nhà 1, ngách 10, ngõ 104B Tiền Huân, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỀN MÓNG VIỆT

納税者番号:0110340707
Số 20 thôn Tân Phú, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CP TM & ĐẦU TƯ PHƯƠNG THẢO

納税者番号:2803068224
Hải Thanh, Xã Như Thanh, Thanh Hóa, Việt Nam.