Chi Nhánh Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Dầu Khí Toàn Cầu Tại

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 2700113651-010
ベトナム語名称 Chi Nhánh Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Dầu Khí Toàn Cầu Tại
住所 Số 6+8 đường Trần Nhân Tông, , TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Huy Thông
事業登録証の交付日 26/06/2006
営業開始日 12/08/2019
会計年度末 31/12
データ更新日 22/09/2026 15:50

事業分野

K64190 その他の預金媒介業

Chi Nhánh Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Dầu Khí Toàn Cầu Tại に関するよくあるご質問

Chi Nhánh Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Dầu Khí Toàn Cầu Tại はどのような事業分野で活動していますか?
Chi Nhánh Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Dầu Khí Toàn Cầu Tại の主要な事業分野は Hoạt động trung gian tiền tệ khác(事業分野コード K64190)。
Chi Nhánh Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Dầu Khí Toàn Cầu Tại は現在も活動していますか?
Chi Nhánh Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Dầu Khí Toàn Cầu Tại(納税者番号 2700113651-010)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(22/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2700113651-010 の情報は、いつ更新されますか?
Chi Nhánh Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Dầu Khí Toàn Cầu Tại のデータは、22/09/2026 15:50 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Chi Nhánh Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Dầu Khí Toàn Cầu Tại の代表者は誰ですか?
Chi Nhánh Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Dầu Khí Toàn Cầu Tại の 代表者 は Phạm Huy Thông です(納税者番号 2700113651-010 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 2700113651-010 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2700113651-010 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 27 は区分番号、中央の7桁 0011365 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。末尾の3桁 010 は従属単位の連番であり、つまり Chi Nhánh Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Dầu Khí Toàn Cầu Tại は納税者番号 2700113651 の企業の従属単位であることを示します。

法定代表者が "Phạm Huy Thông" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 16 件です

CÔNG TY TNHH HT FURNI

納税者番号: 3603959313
128/14, KP 5, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT HƯƠNG

納税者番号: 3703070486
407/17, đường Bình Chuẩn 28, khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG T79

納税者番号: 0402120071
02 Huỳnh Ngọc Huệ, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÀ VŨ

納税者番号: 6200111050
Bản Pa Kéo 1, Xã Nậm Hàng, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DOANH NGHIỆP FDI VIỆT NAM

納税者番号: 0109279871
Nhà số 5, nghách 15, ngõ 420, Đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CAMPING SPORT ĐỒNG MÔ

納税者番号: 0109231414
Số 25 Ngõ 294 Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN AZMAXX QUỐC TẾ

納税者番号: 0109018598
Số 17 ngõ 294 Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Quảng Cáo Song Huy

納税者番号: 0311874716
267 Đường D2 nối dài, Phường 25(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty TNHH điện lạnh Trung Thông

納税者番号: 5701310489
Tổ 57, phường Cẩm Thạch, Phường Quang Hanh, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU LỊCH TRUNG TÂM VIỆT

納税者番号: 0103011405
P116B- B3 tập thể Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.