Văn phòng HĐND và UBND xã Bằng Luân

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 2601132036
ベトナム語名称 Văn phòng HĐND và UBND xã Bằng Luân
住所 Khu 6 ( Bằng Doãn ), Xã Bằng Luân, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Tiến Công
事業登録証の交付日 12/10/2018
営業開始日 24/07/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 07/10/2026 04:59

事業分野

O84130 専門的経済分野の行政

Văn phòng HĐND và UBND xã Bằng Luân に関するよくあるご質問

Văn phòng HĐND và UBND xã Bằng Luân はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng HĐND và UBND xã Bằng Luân の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành(事業分野コード O84130)。
Văn phòng HĐND và UBND xã Bằng Luân の納税者番号は何ですか?
Văn phòng HĐND và UBND xã Bằng Luân の納税者番号は 2601132036(24/07/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Văn phòng HĐND và UBND xã Bằng Luân の住所はどこですか?
Văn phòng HĐND và UBND xã Bằng Luân の本店所在地は Khu 6 ( Bằng Doãn ), Xã Bằng Luân, Phú Thọ, Việt Nam. です。この組織は Xã Bằng Luân、Phú Thọ の管轄地域にあります。
Văn phòng HĐND và UBND xã Bằng Luân 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng HĐND và UBND xã Bằng Luân、納税者番号 2601132036、住所 Khu 6 ( Bằng Doãn ), Xã Bằng Luân, Phú Thọ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 2601132036 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2601132036 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 26 は区分番号、中央の7桁 0113203 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Bằng Luân の事業者統計

47 事業者総数
27 営業中
20 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Phú Thọ 全体:事業者 29,223 件、うち営業中は 15,414 件です。

主な事業分野

製造業 18
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 12
金融・銀行・保険業 5
運輸業・倉庫業 3
建設業 3
その他のサービス業 2

法的形態別

有限責任会社 29
株式会社 5
人民委員会 4
一人有限責任会社 3
個人企業 3
学校・教育機関 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 27
活動停止、税務コード失効手続き未完了 12
一時休業中 4
登録住所で営業していない 4

法定代表者が "Vũ Tiến Công" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÓNG GÓI MINH MY

納税者番号: 2301424408
Số 23 khu phố Vĩnh Kiều, Phường Đồng Nguyên, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH VẬT LIỆU XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP COSTINO VIỆT NAM

納税者番号: 1001274654
Nhà ông Công, thôn Đắc Chúng Bắc, Xã Trà Giang, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TRUNG TÂM KỸ NĂNG SỐNG MINH TRUNG

納税者番号: 5801379477
Thôn Ninh Thiện, Xã Ninh Gia, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Phát Triển Công Nghệ Thông Tin Gen Solutions

納税者番号: 0107008322
Tầng 3, nhà số 5, ngõ 264/248, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÊN VIỆT

納税者番号: 0313106519
33 Dân Chủ, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Vật Liệu Xây Dựng Vũ Công

納税者番号: 1001018467
Nhà ông Vũ Tiến Công, xóm 1, Xã Trà Giang, Hưng Yên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Âm Thanh Sing Việt

納税者番号: 0312063252
145B Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Vũ Công Phát

納税者番号: 3602485406
14, tổ 14, KP 6,, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Duyên Anh

納税者番号: 5700816353
Tổ 3, khu Hồng Hà, Phường Ninh Dương(Hết hiệu lưc), TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Uỷ Ban Nhân Dân Xã Bằng Luân

納税者番号: 2600209039
Xã Bằng Luân, Xã Bằng Luân, Phú Thọ, Việt Nam.