Hợp tác xã dịnh vụ và nuôi trồng thuỷ sản Hưng thịnh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 2600705950
ベトナム語名称 Hợp tác xã dịnh vụ và nuôi trồng thuỷ sản Hưng thịnh
住所 Khu 11, Xã Đào Xá, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Quốc Hưng
事業登録証の交付日 18/11/2010
営業開始日 29/11/2010
会計年度末 31/12
データ更新日 12/10/2026 10:18

事業分野

A032 水産養殖業

Hợp tác xã dịnh vụ và nuôi trồng thuỷ sản Hưng thịnh に関するよくあるご質問

納税者番号 2600705950 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2600705950 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 26 は区分番号、中央の7桁 0070595 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Hợp tác xã dịnh vụ và nuôi trồng thuỷ sản Hưng thịnh の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã dịnh vụ và nuôi trồng thuỷ sản Hưng thịnh の 代表者 は Nguyễn Quốc Hưng です(納税者番号 2600705950 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 2600705950 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã dịnh vụ và nuôi trồng thuỷ sản Hưng thịnh のデータは、12/10/2026 10:18 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Hợp tác xã dịnh vụ và nuôi trồng thuỷ sản Hưng thịnh は現在も活動していますか?
Hợp tác xã dịnh vụ và nuôi trồng thuỷ sản Hưng thịnh(納税者番号 2600705950)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(12/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hợp tác xã dịnh vụ và nuôi trồng thuỷ sản Hưng thịnh はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã dịnh vụ và nuôi trồng thuỷ sản Hưng thịnh の主要な事業分野は Nuôi trồng thuỷ sản(事業分野コード A032)。

Xã Đào Xá の事業者統計

100 事業者総数
67 営業中
33 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Phú Thọ 全体:事業者 29,223 件、うち営業中は 15,414 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 31
製造業 22
建設業 10
鉱業、採石業 9
運輸業・倉庫業 7
農業、林業及び漁業 6

法的形態別

有限責任会社 64
株式会社 18
一人有限責任会社 7
協同組合 5
個人企業 5
学校・教育機関 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 67
登録住所で営業していない 17
活動停止、税務コード失効手続き未完了 9
一時休業中 6
活動停止、税務コード失効手続き完了 1

法定代表者が "Nguyễn Quốc Hưng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 590 件です

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HÙNG CƯỜNG THỊNH

納税者番号: 0111646871
Xóm 9, Thôn Văn Quang, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÙNG DŨNG F&B

納税者番号: 0319729213
118 Lê Quang Định, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ AN SINH HƯNG ANH

納税者番号: 0319716969
Số 64 đường 76, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MƠ HOME GROUP

納税者番号: 0319712548
18A/47 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KAPCO AUTO

納税者番号: 0319697794
2/1E Đường Phan Văn Hớn, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV VẬN TẢI NGUYỄN HÙNG EXPRESS

納税者番号: 0319680208
63/5A đường Bà Triệu, Ấp 24, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KIM HOÀN PHÁT

納税者番号: 0319666242
209 Hoàng Văn Thụ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG QUẾ VÕ

納税者番号: 2301417866
Lô HT3, Khu công nghiệp Quế Võ II giai đoạn 2, Xã Phù Lãng, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ NGHỆ THUẬT VNEART

納税者番号: 4202063948
Tổ 5, thôn Bến Khế, Xã Bắc Khánh Vĩnh, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ THÁI BÌNH DƯƠNG VIỆT NAM

納税者番号: 5702231631
Nhà A2-04 Khu đô thị Monbay, Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh, Việt Nam.