Trường Trung học cơ sở thị trấn Thanh Ba 1

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号2600465988
ベトナム語名称Trường Trung học cơ sở thị trấn Thanh Ba 1
略称TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ THỊ TRẤN THANH BA
取引名TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ THỊ TRẤN THANH BA
住所Khu 10 thị trấn Thanh Ba, xã Thanh Ba, Xã Thanh Ba, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Thị Thắng
営業開始日10/12/2008
会計年度末31/12
データ更新日20/09/2026 09:16

事業分野

P8531初級職業訓練

Trường Trung học cơ sở thị trấn Thanh Ba 1 に関するよくあるご質問

Trường Trung học cơ sở thị trấn Thanh Ba 1 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trường Trung học cơ sở thị trấn Thanh Ba 1、納税者番号 2600465988、住所 Khu 10 thị trấn Thanh Ba, xã Thanh Ba, Xã Thanh Ba, Phú Thọ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trường Trung học cơ sở thị trấn Thanh Ba 1 はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Trung học cơ sở thị trấn Thanh Ba 1 の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông(事業分野コード P8531)。
Trường Trung học cơ sở thị trấn Thanh Ba 1 の代表者は誰ですか?
Trường Trung học cơ sở thị trấn Thanh Ba 1 の 代表者 は Phạm Thị Thắng です(納税者番号 2600465988 に紐づく税務登録情報による)。
Trường Trung học cơ sở thị trấn Thanh Ba 1 の住所はどこですか?
Trường Trung học cơ sở thị trấn Thanh Ba 1 の本店所在地は Khu 10 thị trấn Thanh Ba, xã Thanh Ba, Xã Thanh Ba, Phú Thọ, Việt Nam. です。この組織は Xã Thanh Ba、Phú Thọ の管轄地域にあります。
Trường Trung học cơ sở thị trấn Thanh Ba 1 は現在も活動していますか?
Trường Trung học cơ sở thị trấn Thanh Ba 1(納税者番号 2600465988)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Thanh Ba の事業者統計

177事業者総数
108営業中
69廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Phú Thọ 全体:事業者 29,223 件、うち営業中は 15,414 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業51
製造業37
建設業20
教育・学習支援業16
運輸業・倉庫業11
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防8

法的形態別

有限責任会社109
株式会社24
一人有限責任会社14
学校・教育機関8
その他の国家機関7
個人企業5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み105
活動停止、税務コード失効手続き未完了29
登録住所で営業していない24
一時休業中11
活動停止、税務コード失効手続き完了5
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)3

法定代表者が "Phạm Thị Thắng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 20 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG BẢO LONG VIỆT NAM

納税者番号:0111469742
Số 36 đường Phù Lưu Tế, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUAYANG EDUCATION

納税者番号:0111442444
Số nhà 12, thôn 8, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NEERA-DETOX

納税者番号:0110065793
Số 7 ngách 670/18 Đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TOÀN THẮNG BÌNH THUẬN

納税者番号:3401228430
Số 09/37 đường Lò Tỉn, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH QUANG VƯỢNG

納税者番号:0601219621
Thôn Dương Lai Trong, Phường Trường Thi, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THẮNG KỲ

納税者番号:2802886523
Thôn Cẩm Bào, Xã Tây Đô, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH MINH TRUNG GIA LAI

納税者番号:5901120693
07 Đoàn Thị Điểm, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG QUỐC TẾ GEMINI

納税者番号:0108722836
Ô đất số BT02.05, khu đấu giá 2,55 ha, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MAVICO

納税者番号:0108288665
Tầng 3, Tòa nhà chung cư cao tầng CT1-CT2 Greenpark Đường Dư, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐỊA ỐC KIM TIẾN

納税者番号:6001604911
F10 Trương Quang Tuân, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.