Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Lâm Lợi

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 2600380276
ベトナム語名称 Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Lâm Lợi
住所 Khu 5, xã Lâm Lợi, Xã Hiền Lương, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Trình Văn Hiển
事業登録証の交付日 31/05/2004
営業開始日 01/04/2007
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 24/09/2026 11:39

事業分野

D3510 電気業(発電・送電・配電)

Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Lâm Lợi に関するよくあるご質問

Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Lâm Lợi は現在も活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Lâm Lợi(納税者番号 2600380276)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Lâm Lợi の住所はどこですか?
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Lâm Lợi の本店所在地は Khu 5, xã Lâm Lợi, Xã Hiền Lương, Phú Thọ, Việt Nam. です。この組織は Xã Hiền Lương、Phú Thọ の管轄地域にあります。
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Lâm Lợi の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Lâm Lợi の 代表者 は Trình Văn Hiển です(納税者番号 2600380276 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Lâm Lợi はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Lâm Lợi の主要な事業分野は Sản xuất, truyền tải và phân phối điện.(事業分野コード D3510)。
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Lâm Lợi 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Lâm Lợi、納税者番号 2600380276、住所 Khu 5, xã Lâm Lợi, Xã Hiền Lương, Phú Thọ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Hiền Lương の事業者統計

26 事業者総数
14 営業中
12 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Phú Thọ 全体:事業者 29,223 件、うち営業中は 15,414 件です。

主な事業分野

建設業 6
農業、林業及び漁業 3
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 3
教育・学習支援業 2
電気・ガス・蒸気・空調供給業 2
運輸業・倉庫業 2

法的形態別

有限責任会社 10
協同組合 5
株式会社 4
学校・教育機関 2
一人有限責任会社 2
その他の国家機関 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 14
活動停止、税務コード失効手続き未完了 5
登録住所で営業していない 4
活動停止、税務コード失効手続き完了 2
一時休業中 1

法定代表者が "Trình Văn Hiển" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 21 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LTH FOOD

納税者番号: 0111643422
Số 58, Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TAM CHÚC PHÁT

納税者番号: 3603911086
07, tổ 18, khu phố 4B, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ XÂY DỰNG PHÙ SA

納税者番号: 2803036737
Số nhà 35 phố Lê Thước, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ CÔNG NGHỆ 2WAY

納税者番号: 1001247795
Số nhà 20A, ngõ 38, đường Bồ Xuyên,Tổ 1, Phường Bồ Xuyên(Hết hiệu lực), Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐT & PT ÁNH KIM

納税者番号: 6400423635
cụm 9, tổ 1, Phường Đông Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐT & PT ÁNH DƯƠNG

納税者番号: 6400421324
159 đường Quang Trung, Tổ dân phố 2, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ FPTC

納税者番号: 0108892549
Số 02 ngõ 62 Đặng Xuân Bảng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ LUCY

納税者番号: 2700893592
Đội 7, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NHẤT ANH

納税者番号: 0801292072
Thôn Do Nghĩa, Xã Vĩnh Lại, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NAM

納税者番号: 0108074568
Nhà 19C Ngách 4 ngõ 162 Phố Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.