Trường trung học phổ thông chuyên Hùng Vương

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号2600347021
ベトナム語名称Trường trung học phổ thông chuyên Hùng Vương
住所khu 7, xã Trưng Vương, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Đào Mạnh Thắng
営業開始日24/04/2006
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 23:50

事業分野

P8531初級職業訓練

Trường trung học phổ thông chuyên Hùng Vương に関するよくあるご質問

Trường trung học phổ thông chuyên Hùng Vương は現在も活動していますか?
Trường trung học phổ thông chuyên Hùng Vương(納税者番号 2600347021)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trường trung học phổ thông chuyên Hùng Vương はどのような事業分野で活動していますか?
Trường trung học phổ thông chuyên Hùng Vương の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông(事業分野コード P8531)。
Trường trung học phổ thông chuyên Hùng Vương の納税者番号は何ですか?
Trường trung học phổ thông chuyên Hùng Vương の納税者番号は 2600347021(24/04/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trường trung học phổ thông chuyên Hùng Vương の住所はどこですか?
Trường trung học phổ thông chuyên Hùng Vương の本店所在地は khu 7, xã Trưng Vương, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam. です。この組織は Phường Việt Trì、Phú Thọ の管轄地域にあります。
Trường trung học phổ thông chuyên Hùng Vương 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trường trung học phổ thông chuyên Hùng Vương、納税者番号 2600347021、住所 khu 7, xã Trưng Vương, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Việt Trì の事業者統計

1,344事業者総数
769営業中
573廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Phú Thọ 全体:事業者 29,223 件、うち営業中は 15,414 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業353
建設業185
製造業136
専門・科学・技術サービス業135
運輸業・倉庫業75
教育・学習支援業72

法的形態別

有限責任会社790
株式会社372
一人有限責任会社68
その他の国家機関28
個人企業22
センター(公共事業・サービス)14

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み768
活動停止、税務コード失効手続き未完了245
登録住所で営業していない241
一時休業中66
活動停止、税務コード失効手続き完了21
登録住所での営業状況を確認中2

法定代表者が "Đào Mạnh Thắng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 13 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THẮNG HỒNG

納税者番号:2803171479
Nhà ông Đào Mạnh Thắng, tổ dân phố Quang Trung, Xã Cẩm Thủy, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIETPRO HÀ NỘI

納税者番号:0110499416
Lô 2B, dãy C3, ngõ 10, đường Ngô Quyền, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TST IRIS

納税者番号:1702274860
60 Trần Hưng Đạo, khu phố 7 Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI PHÁT HỘI TLT

納税者番号:0110129126
Số 15 ngách 8 ngõ 260 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH METALIUM

納税者番号:3702885969
Thửa đất 529, Tờ bản đồ số 7, Khu phố 9, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THƯƠNG MẠI MỸ KIM CAVINCO

納税者番号:3603555737
Khu B, Ấp Bến Cộ, Xã Đại Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CAVIN

納税者番号:0314281640
Số 125/101/29 Đinh Tiên Hoàng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dịch Vụ Công Nghệ Atpnet

納税者番号:0312524979
197/1A Đường Đông Bắc, Khu Phố 6, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN OTB VIỆT NAM

納税者番号:0106014210
Số 172 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG TÂN PHONG

納税者番号:0105144150
Phòng 1601R06, Tầng 16, Tòa nhà Daeha, 360 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.