Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Long

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号2600344655
ベトナム語名称Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Long
略称Hoàng Long., Enterprise
住所Đội 1 - Xã Tiêu sơn, Xã Chân Mộng, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Huỳnh Kim Ngọc
事業登録証の交付日13/03/2006
営業開始日01/04/2006
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日27/09/2026 08:24
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Long の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C32900他に分類されないその他の製造業

Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Long に関するよくあるご質問

Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Long の代表者は誰ですか?
Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Long の 代表者 は Huỳnh Kim Ngọc です(納税者番号 2600344655 に紐づく税務登録情報による)。
Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Long は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Long(納税者番号 2600344655)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Long の納税者番号は何ですか?
Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Long の納税者番号は 2600344655(01/04/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Long には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Long は Hoàng Long., Enterprise という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 2600344655 でも同じ結果が得られます。
Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Long はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Long の主要な事業分野は Sản xuất khác chưa được phân vào đâu.(事業分野コード C32900)。

Xã Chân Mộng の事業者統計

115事業者総数
72営業中
43廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Phú Thọ 全体:事業者 29,223 件、うち営業中は 15,414 件です。

主な事業分野

製造業34
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業24
建設業10
運輸業・倉庫業8
金融・銀行・保険業6
農業、林業及び漁業6

法的形態別

有限責任会社77
株式会社13
一人有限責任会社8
学校・教育機関6
協同組合5
個人企業4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み72
活動停止、税務コード失効手続き未完了22
登録住所で営業していない16
一時休業中3
活動停止、税務コード失効手続き完了2

法定代表者が "Huỳnh Kim Ngọc" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 16 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIECAP

納税者番号:1501166086
74/14B, Phó Cơ Điều, khóm 10, Phường Phước Hậu, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO SÀI GÒN MELBOURNE

納税者番号:0319323069
14 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KEIVAN

納税者番号:0318789611
54/3 Bắc Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BILLIARDS & HOSTEL HERO

納税者番号:1602173594
Tổ 18, Đường Trần Nguyên Hãn, Khóm Châu Quới 3, Phường Châu Đốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KIM NGỌC HUỲNH

納税者番号:4001263312
BT3-01 Khu đô thị SunGate, Khối Phố Giang Tắc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PRETTIFY

納税者番号:0317440401
366A Ngô Gia Tự, Phường 04(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC DUYÊN ALUMINIUM GLASS

納税者番号:4001255946
48 Lê Lợi, Khối phố An Nam, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN NGỌC THÔNG

納税者番号:3603841512
Số nhà 461, tổ 12, ấp Ngọc Lâm 2, Xã Phú Xuân(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CENTRAL HOME

納税者番号:0402086889
138 Lê Đình Lý, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ MOM - KIDS SPA VIỆT MỸ

納税者番号:1501119174
Số 7/8A đường Trần Phú, Phường Phước Hậu, Vĩnh Long, Việt Nam.