Sở Thông tin và Truyền thông
| 納税者番号 | 2600343789 |
| ベトナム語名称 | Sở Thông tin và Truyền thông |
| 住所 | Số 392, Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Tân Dân(Hết hiệu lưc), Phú Thọ, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Trịnh Hùng Sơn |
| 営業開始日 | 21/02/2006 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 25/09/2026 08:20 |
事業分野
| K64990 | 他に分類されないその他の金融サービス業(保険・年金を除く) |
Sở Thông tin và Truyền thông に関するよくあるご質問
Sở Thông tin và Truyền thông の納税者番号は何ですか?
Sở Thông tin và Truyền thông の納税者番号は 2600343789(21/02/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 2600343789 の情報は、いつ更新されますか?
Sở Thông tin và Truyền thông のデータは、25/09/2026 08:20 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Sở Thông tin và Truyền thông 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Sở Thông tin và Truyền thông、納税者番号 2600343789、住所 Số 392, Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Tân Dân(Hết hiệu lưc), Phú Thọ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Sở Thông tin và Truyền thông はどのような事業分野で活動していますか?
Sở Thông tin và Truyền thông の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội); .(事業分野コード K64990)。
Sở Thông tin và Truyền thông の代表者は誰ですか?
Sở Thông tin và Truyền thông の 代表者 は Trịnh Hùng Sơn です(納税者番号 2600343789 に紐づく税務登録情報による)。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
法定代表者が "Trịnh Hùng Sơn" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 7 件です
