Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Đại Phú Cường

登録住所で営業していない
納税者番号2600325652
ベトナム語名称Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Đại Phú Cường
住所Nhà số 2 - Tổ 26 - Khu 13 - Phường Gia cẩm, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Đào Công Cần
事業登録証の交付日08/03/2005
営業開始日23/03/2005
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 14:28
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Đại Phú Cường の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F42土木工事業

Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Đại Phú Cường に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Đại Phú Cường 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Đại Phú Cường、納税者番号 2600325652、住所 Nhà số 2 - Tổ 26 - Khu 13 - Phường Gia cẩm, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Đại Phú Cường の住所はどこですか?
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Đại Phú Cường の本店所在地は Nhà số 2 - Tổ 26 - Khu 13 - Phường Gia cẩm, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam. です。この組織は Phường Việt Trì、Phú Thọ の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Đại Phú Cường の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Đại Phú Cường の納税者番号は 2600325652(23/03/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Đại Phú Cường はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Đại Phú Cường の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng(事業分野コード F42)。
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Đại Phú Cường は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Đại Phú Cường(納税者番号 2600325652)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Việt Trì の事業者統計

1,344事業者総数
769営業中
573廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Phú Thọ 全体:事業者 29,223 件、うち営業中は 15,414 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業353
建設業185
製造業136
専門・科学・技術サービス業135
運輸業・倉庫業75
教育・学習支援業72

法的形態別

有限責任会社790
株式会社372
一人有限責任会社68
その他の国家機関28
個人企業22
センター(公共事業・サービス)14

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み768
活動停止、税務コード失効手続き未完了245
登録住所で営業していない241
一時休業中66
活動停止、税務コード失効手続き完了21
登録住所での営業状況を確認中2