Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Tam cường

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号2600315005
ベトナム語名称Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Tam cường
取引名HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ ĐIỆN NĂNG XÃ TAM CƯỜNG
住所UBND xã Tam cường, Xã Vạn Xuân, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Ngọc Thiệu
事業登録証の交付日15/10/2003
営業開始日15/10/2003
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日25/09/2026 08:21

事業分野

D3510電気業(発電・送電・配電)

Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Tam cường に関するよくあるご質問

Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Tam cường は現在も活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Tam cường(納税者番号 2600315005)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Tam cường はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Tam cường の主要な事業分野は Sản xuất, truyền tải và phân phối điện.(事業分野コード D3510)。
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Tam cường の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Tam cường の納税者番号は 2600315005(15/10/2003 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Tam cường の住所はどこですか?
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Tam cường の本店所在地は UBND xã Tam cường, Xã Vạn Xuân, Phú Thọ, Việt Nam. です。この組織は Xã Vạn Xuân、Phú Thọ の管轄地域にあります。
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Tam cường 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Tam cường、納税者番号 2600315005、住所 UBND xã Tam cường, Xã Vạn Xuân, Phú Thọ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Vạn Xuân の事業者統計

88事業者総数
47営業中
41廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Phú Thọ 全体:事業者 29,223 件、うち営業中は 15,414 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業22
製造業16
建設業8
農業、林業及び漁業7
教育・学習支援業7
鉱業、採石業3

法的形態別

有限責任会社55
株式会社14
協同組合6
一人有限責任会社5
学校・教育機関4
その他の国家機関3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み47
活動停止、税務コード失効手続き完了14
登録住所で営業していない12
活動停止、税務コード失効手続き未完了11
一時休業中4

法定代表者が "Nguyễn Ngọc Thiệu" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 8 件です

CÔNG TY TNHH VT STAY GROUP

納税者番号:0402320070
Thửa đất 197, tờ bản đồ 106, Thôn Phú Sơn 1, Xã Hòa Tiến, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ ETF

納税者番号:2400997008
Thôn Kép 1, Phường Chũ, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN BIN VINA

納税者番号:2301084984
Xóm Đông, thôn Giới Tế, Xã Tiên Du, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Xuân Thọ

納税者番号:0313426702
112/1B Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trang Trí Nội Thất Ánh Sáng

納税者番号:0312514868
112/1B Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG HOÀNG THẠCH

納税者番号:0105939076
Thôn Vôi Đá, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Thanh Thư

納税者番号:0310598894
97/4 Khu phố 2, đường ĐHT 42, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Trường Cao Đẳng Y Tế An Giang

納税者番号:1600353859
Số 20 Nguyễn Văn Linh, Phường Long Xuyên, An Giang, Việt Nam.