HTX dịch vụ điện năng xã Trưng vương
| 納税者番号 | 2600303930 |
| ベトナム語名称 | HTX dịch vụ điện năng xã Trưng vương |
| 住所 | Khu UBND xã Trưng vương, , Phú Thọ, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Hoàng Anh Tĩnh |
| 事業登録証の交付日 | 18/12/2003 |
| 営業開始日 | 18/12/2003 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 21/09/2026 03:47 |
事業分野
| D3510 | 電気業(発電・送電・配電) |
HTX dịch vụ điện năng xã Trưng vương に関するよくあるご質問
HTX dịch vụ điện năng xã Trưng vương はどのような事業分野で活動していますか?
HTX dịch vụ điện năng xã Trưng vương の主要な事業分野は Sản xuất, truyền tải và phân phối điện.(事業分野コード D3510)。
HTX dịch vụ điện năng xã Trưng vương の代表者は誰ですか?
HTX dịch vụ điện năng xã Trưng vương の 代表者 は Hoàng Anh Tĩnh です(納税者番号 2600303930 に紐づく税務登録情報による)。
HTX dịch vụ điện năng xã Trưng vương の住所はどこですか?
HTX dịch vụ điện năng xã Trưng vương の本店所在地は Khu UBND xã Trưng vương, , Phú Thọ, Việt Nam. です。この組織は Phú Thọ の管轄地域にあります。
HTX dịch vụ điện năng xã Trưng vương は現在も活動していますか?
HTX dịch vụ điện năng xã Trưng vương(納税者番号 2600303930)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(21/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2600303930 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2600303930 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 26 は区分番号、中央の7桁 0030393 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
法定代表者が "Hoàng Anh Tĩnh" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 4 件です
