Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号2600294563
ベトナム語名称Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn
住所SN 1518 - Đại lộ Hùng vương, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đức Thiện
事業登録証の交付日08/01/1997
営業開始日08/01/1997
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日20/09/2026 21:49

事業分野

S96390他に分類されないその他の個人サービス業

Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn に関するよくあるご質問

Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn の住所はどこですか?
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn の本店所在地は SN 1518 - Đại lộ Hùng vương, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam. です。この組織は Phường Việt Trì、Phú Thọ の管轄地域にあります。
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn の納税者番号は何ですか?
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn の納税者番号は 2600294563(08/01/1997 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn はどのような事業分野で活動していますか?
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu.(事業分野コード S96390)。
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn は現在も活動していますか?
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn(納税者番号 2600294563)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2600294563 の情報は、いつ更新されますか?
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn のデータは、20/09/2026 21:49 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Việt Trì の事業者統計

1,344事業者総数
769営業中
573廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Phú Thọ 全体:事業者 29,223 件、うち営業中は 15,414 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業353
建設業185
製造業136
専門・科学・技術サービス業135
運輸業・倉庫業75
教育・学習支援業72

法的形態別

有限責任会社790
株式会社372
一人有限責任会社68
その他の国家機関28
個人企業22
センター(公共事業・サービス)14

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み768
活動停止、税務コード失効手続き未完了245
登録住所で営業していない241
一時休業中66
活動停止、税務コード失効手続き完了21
登録住所での営業状況を確認中2

法定代表者が "Nguyễn Đức Thiện" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 194 件です

CÔNG TY TNHH TM DV BẢO VỊ

納税者番号:0319732632
Số 10 Sông Thao, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN THIỆN TRÍ

納税者番号:1001337985
Thôn Quang Trung, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU LỊCH WAKA CHILL

納税者番号:0700927142
thôn Liêm Phong, Xã Liêm Hà, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ NỘI THẤT MINH THÀNH

納税者番号:0111592129
Xóm 4 Việt Yên, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ THIÊN VI PHÁT

納税者番号:0319659862
230/12/12 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TRANLINK

納税者番号:0111329174
Số 32 Ấu Triệu, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG TRÍ DŨNG

納税者番号:0700912160
Tổ dân phố số 4, Phường Duy Tiên, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DK GROUP

納税者番号:0402308235
Thửa đất số 84 tờ bản đồ số 24 Đường Phạm Thị Lam Anh, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XẾP DỠ HOÀN THIỆN

納税者番号:3703354456
số 12, đường số 2, Khu phố Bình Đường 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Văn phòng HĐND&UBND xã Hoàng An

納税者番号:2500747918
Thôn Hóc, Xã Hoàng An, Phú Thọ, Việt Nam.