Chi nhánh Công ty Cổ phần LILAMA3 - Xí nghiệp LILAMA 3.4

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 2600104526-001
ベトナム語名称 Chi nhánh Công ty Cổ phần LILAMA3 - Xí nghiệp LILAMA 3.4
住所 931 - Đại lộ Hùng vương - Phường Thọ sơn, , Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Ngọc Mai
事業登録証の交付日 09/08/2006
営業開始日 01/09/2006
会計年度末 31/12
データ更新日 26/10/2026 10:58

事業分野

G466 その他の専門卸売業

Chi nhánh Công ty Cổ phần LILAMA3 - Xí nghiệp LILAMA 3.4 に関するよくあるご質問

Chi nhánh Công ty Cổ phần LILAMA3 - Xí nghiệp LILAMA 3.4 の納税者番号は何ですか?
Chi nhánh Công ty Cổ phần LILAMA3 - Xí nghiệp LILAMA 3.4 の納税者番号は 2600104526-001(01/09/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Chi nhánh Công ty Cổ phần LILAMA3 - Xí nghiệp LILAMA 3.4 の住所はどこですか?
Chi nhánh Công ty Cổ phần LILAMA3 - Xí nghiệp LILAMA 3.4 の本店所在地は 931 - Đại lộ Hùng vương - Phường Thọ sơn, , Phú Thọ, Việt Nam. です。この組織は Phú Thọ の管轄地域にあります。
Chi nhánh Công ty Cổ phần LILAMA3 - Xí nghiệp LILAMA 3.4 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Chi nhánh Công ty Cổ phần LILAMA3 - Xí nghiệp LILAMA 3.4、納税者番号 2600104526-001、住所 931 - Đại lộ Hùng vương - Phường Thọ sơn, , Phú Thọ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 2600104526-001 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2600104526-001 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 26 は区分番号、中央の7桁 0010452 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。末尾の3桁 001 は従属単位の連番であり、つまり Chi nhánh Công ty Cổ phần LILAMA3 - Xí nghiệp LILAMA 3.4 は納税者番号 2600104526 の企業の従属単位であることを示します。
Chi nhánh Công ty Cổ phần LILAMA3 - Xí nghiệp LILAMA 3.4 の代表者は誰ですか?
Chi nhánh Công ty Cổ phần LILAMA3 - Xí nghiệp LILAMA 3.4 の 代表者 は Nguyễn Ngọc Mai です(納税者番号 2600104526-001 に紐づく税務登録情報による)。

法定代表者が "Nguyễn Ngọc Mai" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 91 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KT HUỲNH NGUYÊN

納税者番号: 0319728876
126 Đường số 6, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÒNG KHÁM BÁCH LINH VIỆT NAM

納税者番号: 0319712837
59 Đường số 57, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TUYỂN DỤNG LEAMAR HIRING

納税者番号: 0111405763
Số 9 ngõ 8, Tập thể Viện Lịch sử Quân sự, Tổ 22, đường 800A, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV PHÂN BÓN BÌNH MINH

納税者番号: 6001824554
Buôn Tah B, Xã Cuôr Đăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV MOMENT BOX

納税者番号: 4900937642
Số 16/81 Khối 7, Đường Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV KIM NGÂN XANH

納税者番号: 3502570538
493/3 Bình Giã, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÁT THÀNH

納税者番号: 0111320301
Số 37 ngõ 51 Lãng Yên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAI HƯƠNG HM

納税者番号: 0601288061
Số 439 Giải Phóng, Phường Trường Thi, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU HÀ LAN

納税者番号: 2803167899
09 Triệu Quốc Đạt, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH H&T SCREEN VIỆT NAM

納税者番号: 2500734235
Tổ dân phố Kếu, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ, Việt Nam.