Trung Tâm Khoa học kỹ thuật an toàn thực phẩm khu vực 4

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号2500730720
ベトナム語名称Trung Tâm Khoa học kỹ thuật an toàn thực phẩm khu vực 4
住所số 8, Tôn Đức Thắng, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Quang Thái
事業登録証の交付日23/12/2024
営業開始日14/01/2025
会計年度末31/12
データ更新日24/09/2026 06:34

事業分野

K64金融業(保険・年金を除く)

Trung Tâm Khoa học kỹ thuật an toàn thực phẩm khu vực 4 に関するよくあるご質問

Trung Tâm Khoa học kỹ thuật an toàn thực phẩm khu vực 4 の住所はどこですか?
Trung Tâm Khoa học kỹ thuật an toàn thực phẩm khu vực 4 の本店所在地は số 8, Tôn Đức Thắng, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam. です。この組織は Phường Vĩnh Phúc、Phú Thọ の管轄地域にあります。
Trung Tâm Khoa học kỹ thuật an toàn thực phẩm khu vực 4 は現在も活動していますか?
Trung Tâm Khoa học kỹ thuật an toàn thực phẩm khu vực 4(納税者番号 2500730720)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2500730720 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2500730720 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 25 は区分番号、中央の7桁 0073072 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung Tâm Khoa học kỹ thuật an toàn thực phẩm khu vực 4 の納税者番号は何ですか?
Trung Tâm Khoa học kỹ thuật an toàn thực phẩm khu vực 4 の納税者番号は 2500730720(14/01/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 2500730720 の情報は、いつ更新されますか?
Trung Tâm Khoa học kỹ thuật an toàn thực phẩm khu vực 4 のデータは、24/09/2026 06:34 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Vĩnh Phúc の事業者統計

2,965事業者総数
1,635営業中
1,329廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Phú Thọ 全体:事業者 29,223 件、うち営業中は 15,414 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業801
建設業583
製造業396
専門・科学・技術サービス業261
宿泊業・飲食サービス業158
管理・補助的経済活動111

法的形態別

有限責任会社1,745
株式会社785
一人有限責任会社316
個人企業25
その他の国家機関20
協同組合13

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,634
登録住所で営業していない900
一時休業中192
活動停止、税務コード失効手続き未完了162
活動停止、税務コード失効手続き完了75
—1

法定代表者が "Nguyễn Quang Thái" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 97 件です

CÔNG TY TNHH NQP FURNITURE

納税者番号:6400483592
Đường Hai Bà Trưng, Xã Cư Jút, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NS QUANG THÁI

納税者番号:5801579148
Thửa số 352, TBĐ 46-2025 Thôn Thạch Thất, Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MT HÀ ANH

納税者番号:0801502971
Khu dân cư Ngọc Trì, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MOMENTIDE

納税者番号:1702364747
Hẻm 200 đường Nguyễn Văn Cừ, tổ 4, khu phố 8 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG ZCON

納税者番号:0601323069
Số nhà 62, ngõ 314 Trường Chinh, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NUÔI TRỒNG THUỶ SẢN KINH BẮC

納税者番号:2301400439
Thôn Hán Đà, Xã Chi Lăng, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV TỔNG HỢP PHONG CHIẾN

納税者番号:3101153375
Thôn Thanh Xuân, Xã Bắc Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN PHÚ APA

納税者番号:1001325468
Nhà ông Nguyễn Văn Bắc, Thôn Bình Trật Nam, Xã Bình Nguyên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV QUANG THÁI HÒA

納税者番号:3502572662
Số 45 Đường Lê Quang Định, Tổ 12, Khu phố Tân Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VẬN TẢI TÚ TÙNG

納税者番号:3703438603
Số 15 Đường D1, Khu phố Suối Tre, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.