Hợp tác xã nông nghiệp Yên Quán xã Bình Định

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 2500629417
ベトナム語名称 Hợp tác xã nông nghiệp Yên Quán xã Bình Định
住所 Thôn Yên Quán, Xã Yên Lạc, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Đào Văn Vượng
事業登録証の交付日 31/08/2016
営業開始日 23/05/2019
会計年度末 31/12
データ更新日 29/09/2026 16:34

事業分野

A01610 栽培農業サービス業
A01190 その他の非永年性作物の栽培
A01620 畜産サービス業
F42200 ライフライン・公共設備建設業

Hợp tác xã nông nghiệp Yên Quán xã Bình Định に関するよくあるご質問

Hợp tác xã nông nghiệp Yên Quán xã Bình Định はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã nông nghiệp Yên Quán xã Bình Định の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ trồng trọt(事業分野コード A01610)。このほか、3 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Hợp tác xã nông nghiệp Yên Quán xã Bình Định の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã nông nghiệp Yên Quán xã Bình Định の納税者番号は 2500629417(23/05/2019 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã nông nghiệp Yên Quán xã Bình Định の住所はどこですか?
Hợp tác xã nông nghiệp Yên Quán xã Bình Định の本店所在地は Thôn Yên Quán, Xã Yên Lạc, Phú Thọ, Việt Nam. です。この組織は Xã Yên Lạc、Phú Thọ の管轄地域にあります。
Hợp tác xã nông nghiệp Yên Quán xã Bình Định 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã nông nghiệp Yên Quán xã Bình Định、納税者番号 2500629417、住所 Thôn Yên Quán, Xã Yên Lạc, Phú Thọ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 2500629417 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2500629417 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 25 は区分番号、中央の7桁 0062941 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Yên Lạc の事業者統計

303 事業者総数
188 営業中
115 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Phú Thọ 全体:事業者 29,223 件、うち営業中は 15,414 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 91
製造業 48
建設業 45
専門・科学・技術サービス業 20
農業、林業及び漁業 12
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 9

法的形態別

有限責任会社 198
一人有限責任会社 34
株式会社 33
個人企業 10
その他の国家機関 7
協同組合 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 188
登録住所で営業していない 48
一時休業中 35
活動停止、税務コード失効手続き未完了 21
活動停止、税務コード失効手続き完了 11

法定代表者が "Đào Văn Vượng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 12 件です

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ MLS VIỆT NAM

納税者番号: 0110468841
Số 11, Ngách 367/75 Ngô Xuân Quảng, TDP Cửu Việt 2, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI TÂN SƠN VƯƠNG

納税者番号: 0317656506
10/4 Đường số 9, Khu phố 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ QUẢN LÝ DỊCH VỤ HVG LAND

納税者番号: 0109347779
Số 9 ngách 6/24 đường Lý Thánh Tông, Tổ dân phố Kiên Thành, Thị trấn Trâu Quỳ(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ TÂN VƯỢNG PHÁT

納税者番号: 0315673633
387 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SƠN HƯƠNG

納税者番号: 2500551859
Xóm Mới, Xã Vĩnh Hưng, Phú Thọ, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Điện Tử Xuất Nhập Khẩu Việt Nam

納税者番号: 0106462734
Số 44 ngõ 115 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Phát Triển Thành Đạt

納税者番号: 0201331019
Thôn Ngọ Dương 2 (tại nhà ông Đào Văn Vượng), Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Huge Snooker Family Club

納税者番号: 0312375639
165 Nguyễn Duy Dương, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Dựng Đgt Việt Nam

納税者番号: 0105989278
Xóm Ngoài, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng-Dịch Vụ Thương Mại Xnk Tân Thịnh Vượng

納税者番号: 5701644107
Tổ 14 - khu 2, Phường Hoà Lạc (Hết hiệu lực), TP Quảng Ninh, Việt Nam.