Trung tâm hành chính công huyện Tam Dương

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号2500592929
ベトナム語名称Trung tâm hành chính công huyện Tam Dương
住所Thôn Giữa, thị trấn Hợp Hòa, Xã Tam Dương, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Ngọc Ninh
営業開始日01/09/2017
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日19/09/2026 22:49
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Trung tâm hành chính công huyện Tam Dương の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

S96390他に分類されないその他の個人サービス業

Trung tâm hành chính công huyện Tam Dương に関するよくあるご質問

Trung tâm hành chính công huyện Tam Dương の代表者は誰ですか?
Trung tâm hành chính công huyện Tam Dương の 代表者 は Nguyễn Ngọc Ninh です(納税者番号 2500592929 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm hành chính công huyện Tam Dương の住所はどこですか?
Trung tâm hành chính công huyện Tam Dương の本店所在地は Thôn Giữa, thị trấn Hợp Hòa, Xã Tam Dương, Phú Thọ, Việt Nam. です。この組織は Xã Tam Dương、Phú Thọ の管轄地域にあります。
Trung tâm hành chính công huyện Tam Dương は現在も活動していますか?
Trung tâm hành chính công huyện Tam Dương(納税者番号 2500592929)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2500592929 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2500592929 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 25 は区分番号、中央の7桁 0059292 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm hành chính công huyện Tam Dương の納税者番号は何ですか?
Trung tâm hành chính công huyện Tam Dương の納税者番号は 2500592929(01/09/2017 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Tam Dương の事業者統計

351事業者総数
202営業中
143廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Phú Thọ 全体:事業者 29,223 件、うち営業中は 15,414 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業86
製造業72
建設業54
専門・科学・技術サービス業25
運輸業・倉庫業14
その他のサービス業13

法的形態別

有限責任会社212
株式会社55
一人有限責任会社36
個人企業13
その他の国家機関9
協同組合9

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み202
登録住所で営業していない82
活動停止、税務コード失効手続き未完了34
一時休業中19
活動停止、税務コード失効手続き完了8
登録住所での営業状況を確認中5

法定代表者が "Nguyễn Ngọc Ninh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 30 件です

CÔNG TY TNHH MEKONG CAPABILITY LAB

納税者番号:0111409912
Số nhà 17, Lô i4, Ngõ 35 Đường Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NINH NGỌC

納税者番号:1201725061
60A Thủ Khoa Huân, Phường Long Thuận, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CLICKNTAKE

納税者番号:3703285097
87/11 Tây A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MTV KHÁNH NHI

納税者番号:4601624169
Ngõ 210, Tổ 05, Phường Tích Lương, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH WRS

納税者番号:4201982988
Thôn Phú Khánh Hạ, Xã Diên Lạc, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGUYỄN NINH

納税者番号:4101627524
60 - 62 - 64 Nguyễn Nhạc, Xã Bình Dương, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI HÀ THÀNH GROUP

納税者番号:0110247176
Số 7 ngõ 165 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỜI TRANG UCM DENIM

納税者番号:0402177550
131-133 Lê Hiến Mai, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC NINH

納税者番号:0801389109
Thôn 1, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SMARTS

納税者番号:0109931409
Số 40 đường Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.