Chi cục quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号2500503100
ベトナム語名称Chi cục quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản
住所Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Thị Phương Thủy
営業開始日13/06/2013
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 01:23

事業分野

A01作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Chi cục quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản に関するよくあるご質問

Chi cục quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Chi cục quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản、納税者番号 2500503100、住所 Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Chi cục quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản の住所はどこですか?
Chi cục quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản の本店所在地は Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ, Việt Nam. です。この組織は Phường Vĩnh Yên、Phú Thọ の管轄地域にあります。
Chi cục quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản の納税者番号は何ですか?
Chi cục quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản の納税者番号は 2500503100(13/06/2013 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Chi cục quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản はどのような事業分野で活動していますか?
Chi cục quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản の主要な事業分野は Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A01)。
Chi cục quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản は現在も活動していますか?
Chi cục quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản(納税者番号 2500503100)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Vĩnh Yên の事業者統計

1,150事業者総数
576営業中
573廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Phú Thọ 全体:事業者 29,223 件、うち営業中は 15,414 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業364
建設業251
製造業131
専門・科学・技術サービス業88
運輸業・倉庫業37
教育・学習支援業35

法的形態別

有限責任会社688
株式会社269
一人有限責任会社146
個人企業15
協同組合10
学校・教育機関7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み576
登録住所で営業していない397
一時休業中79
活動停止、税務コード失効手続き未完了68
活動停止、税務コード失効手続き完了29
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)1

法定代表者が "Đặng Thị Phương Thủy" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 7 件です

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ IN ẤN BAO BÌ TÂN AN LONG

納税者番号:0318832095
62 Nguyễn Văn Vịnh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN WIN STEEL

納税者番号:0317778462
111/13 Tây Lân, Phường Bình Trị Đông A(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI LÂM HƯNG

納税者番号:0108482870
Nhà 31, ngõ 88 đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MT

納税者番号:2901871140
Số 215, đường Lê Lợi, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG BÁCH GIA HUY

納税者番号:0313016294
340/2/14 Nguyễn Văn Lượng, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SHINWA VIỆT NAM

納税者番号:0201408247
Số nhà 10 ngõ 18 tổ dân phố An Khê, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ - IN BAO BÌ TÂN AN LONG

納税者番号:0303226133
226/21A-21B Thái Phiên, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.