Trung Tâm phòng chống các bệnh xã hội tỉnh Vĩnh Phúc

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号2500362957
ベトナム語名称Trung Tâm phòng chống các bệnh xã hội tỉnh Vĩnh Phúc
住所Thôn Cầu Bút, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Thị Hiền
営業開始日24/01/1997
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日25/09/2026 09:24

事業分野

Q88900その他の施設を伴わない社会福祉事業

Trung Tâm phòng chống các bệnh xã hội tỉnh Vĩnh Phúc に関するよくあるご質問

Trung Tâm phòng chống các bệnh xã hội tỉnh Vĩnh Phúc の納税者番号は何ですか?
Trung Tâm phòng chống các bệnh xã hội tỉnh Vĩnh Phúc の納税者番号は 2500362957(24/01/1997 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung Tâm phòng chống các bệnh xã hội tỉnh Vĩnh Phúc はどのような事業分野で活動していますか?
Trung Tâm phòng chống các bệnh xã hội tỉnh Vĩnh Phúc の主要な事業分野は Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác.(事業分野コード Q88900)。
Trung Tâm phòng chống các bệnh xã hội tỉnh Vĩnh Phúc は現在も活動していますか?
Trung Tâm phòng chống các bệnh xã hội tỉnh Vĩnh Phúc(納税者番号 2500362957)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2500362957 の情報は、いつ更新されますか?
Trung Tâm phòng chống các bệnh xã hội tỉnh Vĩnh Phúc のデータは、25/09/2026 09:24 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung Tâm phòng chống các bệnh xã hội tỉnh Vĩnh Phúc の代表者は誰ですか?
Trung Tâm phòng chống các bệnh xã hội tỉnh Vĩnh Phúc の 代表者 は Đặng Thị Hiền です(納税者番号 2500362957 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Vĩnh Phúc の事業者統計

2,965事業者総数
1,635営業中
1,329廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Phú Thọ 全体:事業者 29,223 件、うち営業中は 15,414 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業801
建設業583
製造業396
専門・科学・技術サービス業261
宿泊業・飲食サービス業158
管理・補助的経済活動111

法的形態別

有限責任会社1,745
株式会社785
一人有限責任会社316
個人企業25
その他の国家機関20
協同組合13

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,634
登録住所で営業していない900
一時休業中192
活動停止、税務コード失効手続き未完了162
活動停止、税務コード失効手続き完了75
—1

法定代表者が "Đặng Thị Hiền" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 104 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HIÊN ĐÔNG

納税者番号:0901250823
Thôn Đông Khúc, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIET MYCO ADVANCE

納税者番号:4202065649
146 đường 2/4, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÂN HẬU NGUYỄN

納税者番号:3801343406
Đường Phao Lô Đông, Tổ 3, khu phố Long Điền 1, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÉP NAM HIỀN

納税者番号:0111351518
Thôn Vĩnh Lộc 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CNC SAMYOUNG VINA

納税者番号:0111346229
Thôn Sáp Mai, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÚ TRÂM

納税者番号:2902259540
Xóm Liên Mậu 1, Xã Kim Liên, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HOÀNG MINH

納税者番号:0318957961
257/56/9 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN & CÀ PHÊ VIỆT

納税者番号:0318931025
Số 69/3 Đường TTH 06, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DRIVERXPERT VIỆT NAM

納税者番号:0110952322
Phòng 601, tầng 6 tòa nhà 55 Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC LUYỆN THI THÔNG TIN

納税者番号:2401008828
Thôn Khánh Vân, Xã Hiệp Hòa, TP Bắc Ninh, Việt Nam.