Công ty cổ phần cơ khí công nghiệp Việt Nam

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 2500300044
ベトナム語名称 Công ty cổ phần cơ khí công nghiệp Việt Nam
略称 VMI.,JSC
英語名称 VIETNAM MECHANICAL INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
住所 Lô 49 D khu Công nghiệp Quang minh, xã Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Xuân Đại
事業登録証の交付日 26/05/2008
営業開始日 30/05/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 13:41
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần cơ khí công nghiệp Việt Nam の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C24100 鉄鋼業

Công ty cổ phần cơ khí công nghiệp Việt Nam に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần cơ khí công nghiệp Việt Nam は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần cơ khí công nghiệp Việt Nam(納税者番号 2500300044)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty cổ phần cơ khí công nghiệp Việt Nam の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần cơ khí công nghiệp Việt Nam の納税者番号は 2500300044(30/05/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần cơ khí công nghiệp Việt Nam には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty cổ phần cơ khí công nghiệp Việt Nam は VIETNAM MECHANICAL INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 2500300044 でも同じ結果が得られます。
Công ty cổ phần cơ khí công nghiệp Việt Nam はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần cơ khí công nghiệp Việt Nam の主要な事業分野は Sản xuất sắt, thép, gang(事業分野コード C24100)。
Công ty cổ phần cơ khí công nghiệp Việt Nam の住所はどこですか?
Công ty cổ phần cơ khí công nghiệp Việt Nam の本店所在地は Lô 49 D khu Công nghiệp Quang minh, xã Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Xã Quang Minh、Hà Nội の管轄地域にあります。

Xã Quang Minh の事業者統計

1,203 事業者総数
743 営業中
440 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

製造業 365
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 293
建設業 159
運輸業・倉庫業 65
管理・補助的経済活動 59
専門・科学・技術サービス業 47

法的形態別

有限責任会社 810
株式会社 334
一人有限責任会社 19
協同組合 8
その他の国家機関 8
学校・教育機関 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 739
登録住所で営業していない 241
活動停止、税務コード失効手続き未完了 132
一時休業中 41
活動停止、税務コード失効手続き完了 26
登録住所での営業状況を確認中 17

法定代表者が "Phạm Xuân Đại" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY TNHH ĐẠI DƯƠNG TRAVEL

納税者番号: 5702214795
Tổ 4 Khu Quang Trung, Phường Mạo Khê, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG RỬA SẠCH SẠCH VIỆT NAM

納税者番号: 0111021051
Tầng 6 Tòa nhà MD Complex (sàn VP), số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VÀ SX MINH ANH

納税者番号: 3101114390
Thôn Xuân Kiều, Xã Quảng Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÌ GẠO SẠCH ĐẠI DƯƠNG

納税者番号: 0801374409
Số nhà 8/20 Phố Xuân Thị, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT TÂM THÀNH GROUP

納税者番号: 0108836960
Số 6, C4 Lô 2 Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN QUANG HÀ

納税者番号: 0201962783
Số 1568 Phạm Văn Đồng, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VINASHRIMP

納税者番号: 1900649342
Số 148, Quốc lộ 1A, Ấp Phước Thạnh 1, Xã Hòa Bình, Cà Mau, Việt Nam.

NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM -CHI NHÁNH GIA BÌNH BẮC NINH

納税者番号: 0100686174-556
Số 11A, đường Trần Hưng Đạo, Phường Gia Bình, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Minh Gia

納税者番号: 6300060635
số 496, Quốc lộ 61, ấp Tân Hiệp, Xã Tân Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Phát Triển Đại Vinh

納税者番号: 0600615573
Xóm Hồng Cát, Xã Nam Hồng, Ninh Bình, Việt Nam.