Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Minh Hải Hà

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 2500213722
ベトナム語名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Minh Hải Hà
略称 MIHHA CO.,LTD
取引名 MIHHA CO.,LTD
住所 thị trấn hương canh, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Xuân Quang
事業登録証の交付日 05/02/2002
営業開始日 26/04/2002
会計年度末 31/12
データ更新日 18/09/2026 17:35

事業分野

G4663 建築材料、鉱物・金属材料等卸売業

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Minh Hải Hà に関するよくあるご質問

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Minh Hải Hà はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Minh Hải Hà の主要な事業分野は Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(事業分野コード G4663)。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Minh Hải Hà の代表者は誰ですか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Minh Hải Hà の 代表者 は Nguyễn Xuân Quang です(納税者番号 2500213722 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Minh Hải Hà の住所はどこですか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Minh Hải Hà の本店所在地は thị trấn hương canh, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ, Việt Nam. です。この組織は Xã Bình Xuyên、Phú Thọ の管轄地域にあります。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Minh Hải Hà は現在も活動していますか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Minh Hải Hà(納税者番号 2500213722)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2500213722 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2500213722 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 25 は区分番号、中央の7桁 0021372 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Bình Xuyên の事業者統計

376 事業者総数
256 営業中
117 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Phú Thọ 全体:事業者 29,223 件、うち営業中は 15,414 件です。

主な事業分野

製造業 129
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 87
建設業 40
運輸業・倉庫業 19
専門・科学・技術サービス業 14
宿泊業・飲食サービス業 12

法的形態別

有限責任会社 280
株式会社 48
一人有限責任会社 27
協同組合 8
その他の国家機関 5
個人企業 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 255
登録住所で営業していない 74
一時休業中 22
活動停止、税務コード失効手続き完了 11
活動停止、税務コード失効手続き未完了 10
税務コード:個人識別番号の更新待ち 3

法定代表者が "Nguyễn Xuân Quang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 227 件です

CÔNG TY TNHH MTV NGUYỄN XUÂN QUANG

納税者番号: 4101697634
106A Long Thạnh, tổ dân phố Tấn Thạnh, Phường Hoài Nhơn Tây, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐĂNG PHONG

納税者番号: 3703502880
205/14 Đường N19, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUANG TÍN TÂM

納税者番号: 0601326486
Số 57B đường Tống Văn Trân, Thôn Thanh Lịch, Xã Ý Yên, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI NGUYỄN HUY

納税者番号: 3101157524
Tổ dân phố Đồng Môn, Phường Bắc Gianh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ TẦNG ỨNG DỤNG MARFI VIỆT NAM

納税者番号: 0111489474
Số 10 phố Hòa Mã, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN LÂM SẢN QUANG MINH

納税者番号: 5400570451
Xóm Ninh Sơn, Xã Yên Phú, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV PHƯƠNG HUYỀN

納税者番号: 2902268390
Xóm 26, Xã Phúc Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ THỰC PHẨM THANH HUYỀN

納税者番号: 0319416933
113/14 đường số 11, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC QUỐC TẾ TRÍ NHÂN

納税者番号: 2301379441
Số 567 đường Hàn Thuyên, khu 1, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

SỞ XÂY DỰNG TỈNH PHÚ THỌ

納税者番号: 2601130180
Số 418, đường Nguyễn Tất Thành, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam.