Chi nhánh công ty cổ phần DABACO Việt Nam

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 2300105790-006
ベトナム語名称 Chi nhánh công ty cổ phần DABACO Việt Nam
住所 Phòng 102,nhà B20 khu TT Kim Liên, p. Kim Liên, , TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Nhàn
事業登録証の交付日 30/06/2005
営業開始日 01/01/1999
会計年度末 31/12
データ更新日 29/10/2026 15:41

事業分野

C10800 配合飼料・ペットフード製造業

Chi nhánh công ty cổ phần DABACO Việt Nam に関するよくあるご質問

Chi nhánh công ty cổ phần DABACO Việt Nam の代表者は誰ですか?
Chi nhánh công ty cổ phần DABACO Việt Nam の 代表者 は Nguyễn Thị Nhàn です(納税者番号 2300105790-006 に紐づく税務登録情報による)。
Chi nhánh công ty cổ phần DABACO Việt Nam の住所はどこですか?
Chi nhánh công ty cổ phần DABACO Việt Nam の本店所在地は Phòng 102,nhà B20 khu TT Kim Liên, p. Kim Liên, , TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Hà Nội の管轄地域にあります。
Chi nhánh công ty cổ phần DABACO Việt Nam は現在も活動していますか?
Chi nhánh công ty cổ phần DABACO Việt Nam(納税者番号 2300105790-006)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(29/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2300105790-006 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2300105790-006 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 23 は区分番号、中央の7桁 0010579 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。末尾の3桁 006 は従属単位の連番であり、つまり Chi nhánh công ty cổ phần DABACO Việt Nam は納税者番号 2300105790 の企業の従属単位であることを示します。
Chi nhánh công ty cổ phần DABACO Việt Nam の納税者番号は何ですか?
Chi nhánh công ty cổ phần DABACO Việt Nam の納税者番号は 2300105790-006(01/01/1999 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

法定代表者が "Nguyễn Thị Nhàn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 433 件です

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NƯỚC BEIWO

納税者番号: 2301426684
Tổ dân phố Thất Gian, Phường Phù Lãng, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ VPN08

納税者番号: 2301419278
Số 565 Nguyễn Quyền, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬT TƯ XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT MINH ĐĂNG

納税者番号: 0319662015
469/3a Bình Thành, Khu phố 8, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP AN TÍN VIỆT NAM

納税者番号: 0111589197
Biệt thự Hải Âu căn HA02-54, KĐT Vinhome Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỔ CHỨC SỰ KIỆN PHƯƠNG NHÀN

納税者番号: 0111581663
Thôn 2 Hạ Lôi, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ GIÁO DỤC NOVA

納税者番号: 2902279730
Nhà số 9, ngách 07, Ngõ 87, Đường Quyết Tiến, Khối Nghi Kim 9, Phường Vinh Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP XANH MINH PHÁT

納税者番号: 5901252629
Tổ 4, Xã Mang Yang, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT YẾN PHI

納税者番号: 0901241385
Thôn Thái Nội, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRÍ THẢO

納税者番号: 3502583463
179/1 Huỳnh Minh Thạnh, Xã Hồ Tràm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO VỆ - VỆ SỸ AN NINH VIỆT

納税者番号: 0319513221
Số 115/18/5 đường S5, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.